Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Sasaki Rio佐々木りお · ささき りお | 30 tác phẩm |
| チャールズ・グラバー | 30 tác phẩm |
| Inokoza Yukiいのこざゆき · いのこざ ゆき | 30 tác phẩm |
| Nanase Kazuki七世一樹 · ななせ かずき | 30 tác phẩm |
| Kazumura Kouichi和村康市 · かずむら こういち | 30 tác phẩm |
| Amaoto Junka天乙准花 · あまおと じゅんか | 30 tác phẩm |
| Misumi Sui美澄すい · みすみ すい | 30 tác phẩm |
| のらのねこ | 30 tác phẩm |
| Horikawa Shinobu堀川忍 · ほりかわ しのぶ | 30 tác phẩm |
| Kakogawa Takashi加古川高 · かこがわ たかし | 30 tác phẩm |
| Ochi Yu越智悠 · おち ゆう | 30 tác phẩm |
| Kaneuchi Kikuo金内喜久夫 · かねうち きくお | 30 tác phẩm |
| Tanaka Tomoya田中智也 · たなか ともや | 30 tác phẩm |
| 北島マヤ | 30 tác phẩm |
| Amatsuka Mao甘束まお · あまつか まお | 30 tác phẩm |
| Hara Toshiyuki原俊之 · はら としゆき | 30 tác phẩm |
| Hanai Chihaya花井千隼 · はない ちはや | 30 tác phẩm |
| Doi Nobuyuki土居伸之 · どい のぶゆき | 30 tác phẩm |
| Akiya Tomoko秋谷智子 · あきや ともこ | 29 tác phẩm |
| Hanaはな | 29 tác phẩm |
| Hamaguchi Masaru濱口優 · はまぐち まさる | 29 tác phẩm |
| Sayama Riko茶山莉子 · さやま りこ | 29 tác phẩm |
| Saito Haruhiko斎藤晴彦 · さいとう はるひこ | 29 tác phẩm |
| Torii Misa鳥井美沙 · とりい みさ | 29 tác phẩm |
