Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Horita Tomoyuki堀田智之 · ほりた ともゆき | 28 tác phẩm |
| Yoneshima Nozomi米島希 · よねしま のぞみ | 28 tác phẩm |
| Okamoto Shiro岡本四郎 · おかもと しろう | 28 tác phẩm |
| Sato Taiki佐藤大樹 · さとう たいき | 28 tác phẩm |
| Kawabe Shunsuke川辺俊介 · かわべ しゅんすけ | 28 tác phẩm |
| Takarazuka Sumire宝塚すみれ · たからづか すみれ | 28 tác phẩm |
| ひぽー | 28 tác phẩm |
| Motoyama Kaori本山かおり · もとやま かおり | 28 tác phẩm |
| Mitsui Zenchu三井善忠 · みつい ぜんちゅう | 28 tác phẩm |
| Serizawa Rio芹沢里桜 · せりざわ りお | 28 tác phẩm |
| Furusawa Hayato古沢勇人 · ふるさわ はやと | 28 tác phẩm |
| Nagano Atsushi長野敦志 · ながの あつし | 28 tác phẩm |
| Nonaka Kaori野中カオリ · のなか かおり | 27 tác phẩm |
| Chiba Reiko千葉麗子 · ちば れいこ | 27 tác phẩm |
| Mochizuki Yuta望月祐多 · もちづき ゆうた | 27 tác phẩm |
| Sasaki Kazunori佐々木和徳 · ささき かずのり | 27 tác phẩm |
| Kurumado Akikoくるまどあきこ · くるまど あきこ | 27 tác phẩm |
| Uchida Risa内田莉紗 · うちだ りさ | 27 tác phẩm |
| Nakase Asuka中世明日香 · なかせ あすか | 27 tác phẩm |
| スラージ・ガジリア | 27 tác phẩm |
| Sakamoto Misato坂本美里 · さかもと みさと | 27 tác phẩm |
| Niimura Reiko新村礼子 · にいむら れいこ | 27 tác phẩm |
| ありす | 27 tác phẩm |
| Tsuji Santaro辻三太郎 · つじ さんたろう | 27 tác phẩm |
