Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Yamamoto Miyuki山本美由紀 · やまもと みゆき | 27 tác phẩm |
| Aoyama Miho青山美帆 · あおやま みほ | 27 tác phẩm |
| Nakajima Yumiko中島裕美子 · なかじま ゆみこ | 27 tác phẩm |
| Asuka Kouichi飛鳥幸一 · あすか こういち | 27 tác phẩm |
| Akima Noboru秋間登 · あきま のぼる | 27 tác phẩm |
| Serizawa Takafumi芹澤孝文 · せりざわ たかふみ | 27 tác phẩm |
| Akiresu Ken安芸怜須ケン · あきれす けん | 27 tác phẩm |
| Omura Toru大村亨 · おおむら とおる | 27 tác phẩm |
| Uchino Hajime内野一 · うちの はじめ | 27 tác phẩm |
| Sugimoto Shigeru椙本滋 · すぎもと しげる | 27 tác phẩm |
| Kanai Miki金井美樹 · かない みき | 27 tác phẩm |
| Nagahisa Isao永久勲雄 · ながひさ いさお | 27 tác phẩm |
| Sato Hisanori佐藤永典 · さとう ひさのり | 27 tác phẩm |
| Yamagata Biwa山県びわ · やまがた びわ | 27 tác phẩm |
| Tanabe Shingo田邉真悟 · たなべ しんご | 27 tác phẩm |
| Betsui Tomomi別井友美 · べつい ともみ | 27 tác phẩm |
| Hatakeyama Kosuke畠山航輔 · はたけやま こうすけ | 27 tác phẩm |
| Morikawa Yoko森川陽子 · もりかわ ようこ | 27 tác phẩm |
| Shinozaki Futaba篠崎双葉 · しのざき ふたば | 27 tác phẩm |
| Fukumoto Kohiro福元コヒロ · ふくもと こひろ | 27 tác phẩm |
| Doterayongoどてら4号 · どてらよんごう | 27 tác phẩm |
| Akiyama Itsuki秋山樹 · あきやま いつき | 27 tác phẩm |
| Hiranuma Norihisa平沼紀久 · ひらぬま のりひさ | 27 tác phẩm |
| Yoshida Yoko吉田陽子 · よしだ ようこ | 27 tác phẩm |
