Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.883 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 20/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Sato Haruka佐藤遼佳 · さとう はるか | 23 vai |
| Aihara Mizuki愛原瑞生 · あいはら みずき | 23 vai |
| Sunayama Tetsuhide砂山哲英 · すなやま てつひで | 23 vai |
| Jitsukawa Kimiko実川貴美子 · じつかわ きみこ | 23 vai |
| Furuto Niu古都にう · ふると にう | 23 vai |
| Sekine Wataru関根航 · せきね わたる | 23 vai |
| Eba Rieko江場梨絵子 · えば りえこ | 23 vai |
| Matsumoto Yuki松本夕紀 · まつもと ゆうき | 23 vai |
| Kahara Yu郁原ゆう · かはら ゆう | 23 vai |
| Amatsuki天月-あまつき- · あまつき | 23 vai |
| Ichigoyama Fumitaro苺山文太郎 · いちごやま ふみたろう | 23 vai |
| Yabiku Karinやびくかりん · やびく かりん | 23 vai |
| Kawakami Rio川上莉央 · かわかみ りお | 23 vai |
| Oshiyama Saori押山沙織 · おしやま さおり | 23 vai |
| Chino Satoshi千野智史 · ちの さとし | 23 vai |
| Yukino Sayaka雪乃さやか · ゆきの さやか | 23 vai |
| Misaki Momoko美咲桃子 · みさき ももこ | 23 vai |
| Hanemura Shiki羽村しき · はねむら しき | 23 vai |
| Suda Yurika須田裕莉香 · すだ ゆりか | 23 vai |
| Motoyama Kaori本山かおり · もとやま かおり | 23 vai |
| Hazuki Hikari葉月ひかり · はづき ひかり | 23 vai |
| Sato Ami佐藤亜美 · さとう あみ | 23 vai |
| Oda Shizueおだしずえ · おだ しずえ | 22 vai |
| Watanabe Masayuki渡辺正行 · わたなべ まさゆき | 22 vai |
