Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Gomi Mayuko五味真由子 · ごみ まゆこ | 26 tác phẩm |
| Mihara Shiina三原椎名 · みはら しいな | 26 tác phẩm |
| Shiraishi Mari白石真梨 · しらいし まり | 26 tác phẩm |
| Baba Harumi馬場はるみ · ばば はるみ | 26 tác phẩm |
| Omori Yuki大森ゆき · おおもり ゆき | 26 tác phẩm |
| Shioguchi Ryohei塩口量平 · しおぐち りょうへい | 26 tác phẩm |
| Sekiguchi Ryoji関口量治 · せきぐち りょうじ | 26 tác phẩm |
| Natsukawa Tomoko夏川朋子 · なつかわ ともこ | 26 tác phẩm |
| Kimura Yoko木村陽子 · きむら ようこ | 26 tác phẩm |
| Muraoka Hitomi村岡仁美 · むらおか ひとみ | 26 tác phẩm |
| Takatsuki Miyu高槻みゆう · たかつき みゆう | 26 tác phẩm |
| Tsukamoto Nobuo塚本信夫 · つかもと のぶお | 25 tác phẩm |
| Aoki Mayuko青木まゆこ · あおき まゆこ | 25 tác phẩm |
| Nakayama Erina中山恵里奈 · なかやま えりな | 25 tác phẩm |
| Doi Yuko土居裕子 · どい ゆうこ | 25 tác phẩm |
| Nonaka Masahiro野中政宏 · のなか まさひろ | 25 tác phẩm |
| Kito Reiko木藤玲子 · きとう れいこ | 25 tác phẩm |
| Takabe Ai高部あい · たかべ あい | 25 tác phẩm |
| Murata Ayumi村田あゆみ · むらた あゆみ | 25 tác phẩm |
| Yachi Tomomi谷内友美 · やち ともみ | 25 tác phẩm |
| Izumi Akiko泉晶子 · いずみ あきこ | 25 tác phẩm |
| Irikawa Yasunori入川保則 · いりかわ やすのり | 25 tác phẩm |
| Arai Kazuo新井量大 · あらい かずお | 25 tác phẩm |
| Kobayashi Tsubasa小林翼 · こばやし つばさ | 25 tác phẩm |
