Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Shimizu Aya清水阿弥 · しみず あや | 24 tác phẩm |
| KINAKO | 24 tác phẩm |
| Harada Momoko原田桃子 · はらだ ももこ | 24 tác phẩm |
| Muraki Toshiro村木藤志郎 · むらき とうしろう | 24 tác phẩm |
| Nakayama Rei中山玲 · なかやま れい | 24 tác phẩm |
| Hamagoro浜五郎 · はまごろう | 24 tác phẩm |
| Komoto Tatsuto幸本たつと · こうもと たつと | 24 tác phẩm |
| Nishioka Hideki西岡秀記 · にしおか ひでき | 24 tác phẩm |
| Enakoえなこ | 24 tác phẩm |
| Chino Satoshi千野智史 · ちの さとし | 24 tác phẩm |
| Nakayama Erika中山恵梨香 · なかやま えりか | 24 tác phẩm |
| Furuhata Keisuke古畑恵介 · ふるはた けいすけ | 24 tác phẩm |
| Odaira Izumi大平泉 · おおだいら いずみ | 24 tác phẩm |
| Ishihara Tomonori石原朋典 · いしはら とものり | 24 tác phẩm |
| Sakurai Shiori桜井しおり · さくらい しおり | 24 tác phẩm |
| Satsuki Chisato彩月ちさと · さつき ちさと | 24 tác phẩm |
| Yoshiwara Kohei吉原康平 · よしわら こうへい | 24 tác phẩm |
| Ichimura Shoji市村昌治 · いちむら しょうじ | 24 tác phẩm |
| Hazuki Hikari葉月ひかり · はづき ひかり | 24 tác phẩm |
| Sato Ami佐藤亜美 · さとう あみ | 24 tác phẩm |
| Yumi Kaoru由美かおる · ゆみ かおる | 23 tác phẩm |
| Okochi Masako大河内雅子 · おおこうち まさこ | 23 tác phẩm |
| Takeda Eri竹田えり · たけだ えり | 23 tác phẩm |
| Oka Mayumi岡まゆみ · おか まゆみ | 23 tác phẩm |
