Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.883 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 20/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Kuramoto Sayako倉本清子 · くらもと さやこ | 21 vai |
| Hiki Shuma日置秀馬 · ひき しゅうま | 21 vai |
| Fujiwara Katsuya藤原勝也 · ふじわら かつや | 21 vai |
| Mika水鏡 · みか | 21 vai |
| Myojin Ai明神あい · みょうじん あい | 21 vai |
| Yoshihara Takeji吉原丈二 · よしはら たけじ | 21 vai |
| Suzumi Tomoe鈴美巴 · すずみ ともえ | 21 vai |
| Hirai Takahiro平井隆博 · ひらい たかひろ | 21 vai |
| Aso Mitsuko麻生みつ子 · あそう みつこ | 21 vai |
| Suzumine Rio鈴峰りお · すずみね りお | 21 vai |
| Kato Yukiko加藤有希子 · かとう ゆきこ | 21 vai |
| Okui Momoko奥以桃子 · おくい ももこ | 21 vai |
| Katagai Mako片貝まこ · かたがい まこ | 21 vai |
| サンシャイン池崎 | 21 vai |
| Morisada Fuminori森貞文則 · もりさだ ふみのり | 21 vai |
| Shigemoto Kotori重本ことり · しげもと ことり | 21 vai |
| Mizutani Naoki水谷直樹 · みずたに なおき | 21 vai |
| Minegishi Yukari峰岸由香里 · みねぎし ゆかり | 21 vai |
| Takatori Rei鷹取玲 · たかとり れい | 21 vai |
| Funasaka Yasuko舩坂泰子 · ふなさか やすこ | 21 vai |
| Tasaki Yumiko田崎由美子 · たさき ゆみこ | 21 vai |
| Miyazawa Nanako宮澤奈々子 · みやざわ ななこ | 21 vai |
| Yamamoto Shoko山本彰子 · やまもと しょうこ | 21 vai |
| Yamashita Natsuki山下夏生 · やました なつき | 21 vai |
