Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Obata Mayu小幡真裕 · おばた まゆ | 22 tác phẩm |
| Iinuma Kei飯沼慧 · いいぬま けい | 22 tác phẩm |
| 梅小路ピンポン | 22 tác phẩm |
| Katsushima Otoe勝島乙江 · かつしま おとえ | 22 tác phẩm |
| Uesaka Miyako上坂都子 · うえさか みやこ | 22 tác phẩm |
| Morinaga Asuka森永明日夏 · もりなが あすか | 22 tác phẩm |
| Rutsuki Mirai瑠月未来 · るつき みらい | 22 tác phẩm |
| Mikamo Eriko三鴨絵里子 · みかも えりこ | 22 tác phẩm |
| Sato Aiko佐藤藍子 · さとう あいこ | 22 tác phẩm |
| Shimatani Hitomi島谷ひとみ · しまたに ひとみ | 22 tác phẩm |
| Inoue Yuka井上優佳 · いのうえ ゆか | 22 tác phẩm |
| Shimizu Mana清水茉菜 · しみず まな | 22 tác phẩm |
| Kobayashi Maasa小林真麻 · こばやし まあさ | 22 tác phẩm |
| Matsuda Shinichi松田真一 · まつだ しんいち | 22 tác phẩm |
| Harada Daisuke原田大輔 · はらだ だいすけ | 22 tác phẩm |
| Yoda Sachiko要田禎子 · ようだ さちこ | 22 tác phẩm |
| Dominiku Arenドミニク・アレン | 22 tác phẩm |
| Kinoshita Yaya木ノ下やや · きのした やや | 22 tác phẩm |
| Usui Haruna臼井晴菜 · うすい はるな | 22 tác phẩm |
| Aono Natsuki青野菜月 · あおの なつき | 22 tác phẩm |
| Hata Shiori羽田詩織 · はた しおり | 22 tác phẩm |
| Kakegawa Nagisa掛川渚 · かけがわ なぎさ | 22 tác phẩm |
| Osuke桜祐 · おうすけ | 22 tác phẩm |
| Takatsu Haruna高津はる菜 · たかつ はるな | 22 tác phẩm |
