Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.883 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 20/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Konno Chisato今野千聡 · こんの ちさと | 19 vai |
| 水瀬ゆき | 19 vai |
| Hattori Yuka服部友香 · はっとり ゆか | 19 vai |
| Kaneda Akira金田亮 · かねだ あきら | 19 vai |
| Shinonome Haru東雲はる · しののめ はる | 19 vai |
| りの | 18 vai |
| Shindo Kokoro進藤こころ · しんどう こころ | 18 vai |
| Godaime Onoe Kikunosuke尾上菊五郎 · ごだいめ おのえ きくのすけ | 18 vai |
| Sato Hiromi佐藤ひろ美 · さとう ひろみ | 18 vai |
| Takeda Eri竹田えり · たけだ えり | 18 vai |
| Kondo AtsushiKONTA · こんどう あつし | 18 vai |
| マルコ | 18 vai |
| Kawai Chiharu川合千春 · かわい ちはる | 18 vai |
| Irie Kanako入絵加奈子 · いりえ かなこ | 18 vai |
| Matsuyama Seiji松山政路 · まつやま せいじ | 18 vai |
| Takasugi Shunsuke高杉俊介 · たかすぎ しゅんすけ | 18 vai |
| Minatsu Shin三夏紳 · みなつ しん | 18 vai |
| Iwaki Yuna岩城由奈 · いわき ゆな | 18 vai |
| Sakurai Mirei桜井美鈴 · さくらい みれい | 18 vai |
| Shinohara Isao篠原功 · しのはら いさお | 18 vai |
| Nakahara Hina中原日菜 · なかはら ひな | 18 vai |
| Yuzuki癒月 · ゆづき | 18 vai |
| Inoue Tomoyuki井上智之 · いのうえ ともゆき | 18 vai |
| Tanaka Shigemi田中しげ美 · たなか しげみ | 18 vai |
