Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Date Kaaya伊達花彩 · だて かあや | 19 tác phẩm |
| Numata Chika沼田智佳 · ぬまた ちか | 19 tác phẩm |
| Mishina Takeru三品建 · みしな たける | 19 tác phẩm |
| Hirata Miyabi平田みやび · ひらた みやび | 19 tác phẩm |
| Fujimura Miki藤村美樹 · ふじむら みき | 19 tác phẩm |
| Konno Chisato今野千聡 · こんの ちさと | 19 tác phẩm |
| 水瀬ゆき | 19 tác phẩm |
| Hattori Yuka服部友香 · はっとり ゆか | 19 tác phẩm |
| Kaneda Akira金田亮 · かねだ あきら | 19 tác phẩm |
| Shigeta Chihoko重田千穂子 · しげた ちほこ | 18 tác phẩm |
| りの | 18 tác phẩm |
| Asai Yukari朝井ゆかり · あさい ゆかり | 18 tác phẩm |
| Ogishima Shinichi荻島眞一 · おぎしま しんいち | 18 tác phẩm |
| Godaime Onoe Kikunosuke尾上菊五郎 · ごだいめ おのえ きくのすけ | 18 tác phẩm |
| Sato Hiromi佐藤ひろ美 · さとう ひろみ | 18 tác phẩm |
| マルコ | 18 tác phẩm |
| Kawai Chiharu川合千春 · かわい ちはる | 18 tác phẩm |
| Nagai Hideaki永井秀明 · ながい ひであき | 18 tác phẩm |
| Nakamura Kenji中村健治 · なかむら けんじ | 18 tác phẩm |
| Inoue Nanako井上奈々子 · いのうえ ななこ | 18 tác phẩm |
| Irie Kanako入絵加奈子 · いりえ かなこ | 18 tác phẩm |
| Matsuyama Seiji松山政路 · まつやま せいじ | 18 tác phẩm |
| Takasugi Shunsuke高杉俊介 · たかすぎ しゅんすけ | 18 tác phẩm |
| Minatsu Shin三夏紳 · みなつ しん | 18 tác phẩm |
