Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Iwaki Yuna岩城由奈 · いわき ゆな | 18 tác phẩm |
| Sakurai Mirei桜井美鈴 · さくらい みれい | 18 tác phẩm |
| Shinohara Isao篠原功 · しのはら いさお | 18 tác phẩm |
| Nakahara Hina中原日菜 · なかはら ひな | 18 tác phẩm |
| Kikkawa Yu吉川友 · きっかわ ゆう | 18 tác phẩm |
| Yuzuki癒月 · ゆづき | 18 tác phẩm |
| Shindo Noriko新道乃里子 · しんどう のりこ | 18 tác phẩm |
| Watanabe Hiromu渡辺悠 · わたなべ ひろむ | 18 tác phẩm |
| Tanaka Shigemi田中しげ美 · たなか しげみ | 18 tác phẩm |
| Taga Masaru多賀勝一 · たが まさる | 18 tác phẩm |
| Yamasaki Anzu山咲杏 · やまさき あんず | 18 tác phẩm |
| Kikoden Misaきこうでんみさ · きこうでん みさ | 18 tác phẩm |
| Someya Tatsumasa染谷龍将 · そめや たつまさ | 18 tác phẩm |
| Koshiba Daishi小柴大始 · こしば だいし | 18 tác phẩm |
| Yunゆん | 18 tác phẩm |
| Inoue Mami井上麻美 · いのうえ まみ | 18 tác phẩm |
| Yano Rika矢野理香 · やの りか | 18 tác phẩm |
| Asakura Yuzuki浅倉弦希 · あさくら ゆづき | 18 tác phẩm |
| Aoi Hitomiあおいひとみ · あおい ひとみ | 18 tác phẩm |
| Haruno Ibuki春乃伊吹 · はるの いぶき | 18 tác phẩm |
| Takuma拓磨 · たくま | 18 tác phẩm |
| Kenmotsu Saori監物沙織 · けんもつ さおり | 18 tác phẩm |
| Haruna Shuya春名柊夜 · はるな しゅうや | 18 tác phẩm |
| Sogo Keisuke十河圭祐 · そごう けいすけ | 18 tác phẩm |
