[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu âm diễn viên lồng tiếng

Diễn viên lồng tiếng Quảng cáoVoice Actors

Theo dữ liệu MUZIUM, có 101 diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc với hồ sơ xuất hiện trong hạng mục Quảng cáo, sắp xếp theo tên. Tổng cộng 885 bản ghi.

Danh sách hiển thị tên diễn viên, đơn vị và khóa xuất thân, cùng số bản ghi xuất hiện trong hạng mục này. Mỗi tên diễn viên liên kết đến hồ sơ chi tiết với mẫu giọng, tác phẩm tham gia và dữ liệu video liên quan.

Số bản ghi được tổng hợp từ dữ liệu theo tác phẩm và vai diễn. Khi cùng một diễn viên tham gia nhiều tác phẩm hoặc vai, mỗi bản ghi được tính riêng, và dữ liệu được cập nhật theo thông tin tác phẩm cùng trạng thái liên kết mẫu giọng hoặc phương tiện.

Danh sách diễn viên lồng tiếng Quảng cáo

Sắp xếp theo tên
Danh sách diễn viên lồng tiếng Quảng cáo
Diễn viên lồng tiếngTrực thuộcBản ghi
강수진KBS 21기3 bản ghi
강은애대원방송 7기1 bản ghi
강한별KBS 47기1 bản ghi
고구인대원방송 2기1 bản ghi
권지애EBS 24기1 bản ghi
권창욱KBS 36기1 bản ghi
김단EBS 27기1 bản ghi
김도영대원방송 3기5 bản ghi
김도현KBS 13기26 bản ghi
김두희MBC 17기2 bản ghi
김디도대원방송 2기2 bản ghi
김민석KBS 21기6 bản ghi
김민주대원방송 6기1 bản ghi
김서영MBC 15기12 bản ghi
김소형KBS 23기1 bản ghi
김수영EBS 23기4 bản ghi
김순선MBC 7기1 bản ghi
김승준KBS 22기12 bản ghi
김연우대원방송 4기21 bản ghi
김영선MBC 13기2 bản ghi
김예림대원방송 9기3 bản ghi
김정애KBS 15기1 bản ghi
김준KBS 17기16 bản ghi
김지율CJ ENM 9기1 bản ghi
김하루대교방송 6기4 bản ghi
김하영대원방송 2기4 bản ghi
김현욱대원방송 5기2 bản ghi
김환진KBS 15기1 bản ghi
남도형KBS 32기5 bản ghi
문남숙MBC 16기1 bản ghi
문선희KBS 22기1 bản ghi
문유정대원방송 3기2 bản ghi
미소대원방송 13기1 bản ghi
민응식CBS 16기48 bản ghi
박성영대원방송 7기2 bản ghi
박성태CJ ENM 6기3 bản ghi
박신희MBC 16기1 bản ghi
박영남KBS 8기10 bản ghi
박지윤KBS 31기1 bản ghi
박하진KBS 43기3 bản ghi
배한성KBS 8기4 bản ghi
서혜정KBS 17기4 bản ghi
성예원대원방송 10기5 bản ghi
손수호CJ ENM 9기60 bản ghi
손정민대원방송 12기2 bản ghi
손정아KBS 12기6 bản ghi
송도영MBC 4기13 bản ghi
신경선대원방송 3기2 bản ghi
신성호MBC 8기1 bản ghi
신용우CJ ENM 5기1 bản ghi
신우철대원방송 14기1 bản ghi
심규혁대원방송 2기6 bản ghi
양정화CJ ENM 1기3 bản ghi
오세홍KBS 14기1 bản ghi
오은수KBS 47기1 bản ghi
우정신MBC 11기1 bản ghi
원호섭KBS 26기1 bản ghi
유강진KBS 7기21 bản ghi
유해무KBS 15기1 bản ghi
윤아영대원방송 3기6 bản ghi
이광수KBS 30기1 bản ghi
이눈솔KBS 46기1 bản ghi
이다은대원방송 7기1 bản ghi
이명희대원방송 1기24 bản ghi
이상운KBS 39기9 bản ghi
이새아대원방송 5기6 bản ghi
이선KBS 23기1 bản ghi
이선영KBS 7기28 bản ghi
이선호MBC 9기1 bản ghi
이소은CJ ENM 6기3 bản ghi
이유리대원방송 3기2 bản ghi
이인성MBC 7기8 bản ghi
이정구KBS 15기17 bản ghi
이지현대원방송 1기3 bản ghi
이현대원방송 3기1 bản ghi
임윤선CJ ENM 8기2 bản ghi
장경희EBS 14기3 bản ghi
장광KBS 15기2 bản ghi
장미대원방송 6기1 bản ghi
장민혁KBS 32기3 bản ghi
장성호MBC 13기1 bản ghi
전숙경KBS 29기1 bản ghi
전승화KBS 33기198 bản ghi
정미숙KBS 19기1 bản ghi
정유미CJ ENM 5기3 bản ghi
정유정CJ ENM 9기1 bản ghi
정의한대원방송 8기1 bản ghi
정재헌MBC 16기3 bản ghi
정혜옥CJ ENM 5기11 bản ghi
정혜원CJ ENM 7기2 bản ghi
조경이대원방송 2기4 bản ghi
조세령KBS 33기44 bản ghi
주희KBS 10기1 bản ghi
최석필MBC 13기2 bản ghi
최재호CJ ENM 2기1 bản ghi
최현수대원방송 9기1 bản ghi
한만중EBS 25기1 bản ghi
한복현KBS 35기12 bản ghi
한상덕KBS 12기116 bản ghi
홍성헌KBS 22기9 bản ghi
홍시호KBS 20기1 bản ghi