[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu âm diễn viên lồng tiếng

Diễn viên lồng tiếng Kịch phát thanhVoice Actors

Theo dữ liệu MUZIUM, có 128 diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc với hồ sơ xuất hiện trong hạng mục Kịch phát thanh, sắp xếp theo tên. Tổng cộng 5.047 bản ghi.

Danh sách hiển thị tên diễn viên, đơn vị và khóa xuất thân, cùng số bản ghi xuất hiện trong hạng mục này. Mỗi tên diễn viên liên kết đến hồ sơ chi tiết với mẫu giọng, tác phẩm tham gia và dữ liệu video liên quan.

Số bản ghi được tổng hợp từ dữ liệu theo tác phẩm và vai diễn. Khi cùng một diễn viên tham gia nhiều tác phẩm hoặc vai, mỗi bản ghi được tính riêng, và dữ liệu được cập nhật theo thông tin tác phẩm cùng trạng thái liên kết mẫu giọng hoặc phương tiện.

Danh sách diễn viên lồng tiếng Kịch phát thanh

Sắp xếp theo tên
Danh sách diễn viên lồng tiếng Kịch phát thanh
Diễn viên lồng tiếngTrực thuộcBản ghi
강구한KBS 18기31 bản ghi
강수진KBS 21기26 bản ghi
강한별KBS 47기5 bản ghi
고성일MBC 15기4 bản ghi
구자형KBS 23기6 bản ghi
권선영KBS 47기162 bản ghi
권창욱KBS 36기2 bản ghi
김관철MBC 9기2 bản ghi
김다운KBS 44기55 bản ghi
김도현KBS 13기4 bản ghi
김봄KBS 44기1 bản ghi
김상백KBS 34기2 bản ghi
김성희KBS 44기80 bản ghi
김수중KBS 22기2 bản ghi
김순미KBS 46기71 bản ghi
김승준KBS 22기10 bản ghi
김시우KBS 49기46 bản ghi
김용KBS 42기35 bản ghi
김용식MBC 5기2 bản ghi
김용효KBS 49기103 bản ghi
김이안KBS 44기258 bản ghi
김인형KBS 42기3 bản ghi
김정아KBS 28기1 bản ghi
김정운KBS 49기65 bản ghi
김한나KBS 39기119 bản ghi
김현수KBS 38기1 bản ghi
김희승KBS 44기31 bản ghi
나은혁KBS 43기9 bản ghi
나인애KBS 43기40 bản ghi
남유정KBS 40기114 bản ghi
류지아EBS 27기5 bản ghi
민아KBS 40기109 bản ghi
박기욱KBS 46기84 bản ghi
박노식KBS 37기154 bản ghi
박상훈KBS 36기3 bản ghi
박성광KBS 46기53 bản ghi
박송KBS 48기109 bản ghi
박신희MBC 16기1 bản ghi
박의주KBS 45기40 bản ghi
박하진KBS 43기102 bản ghi
방시우KBS 43기9 bản ghi
배주원KBS 49기211 bản ghi
배하경KBS 46기8 bản ghi
백승철KBS 32기17 bản ghi
사문영KBS 36기75 bản ghi
사성웅KBS 27기11 bản ghi
서다혜KBS 40기133 bản ghi
석승훈KBS 40기132 bản ghi
성선녀KBS 14기1 bản ghi
손원일MBC 10기7 bản ghi
손정성KBS 30기1 bản ghi
송기원KBS 45기129 bản ghi
송준석MBC 14기1 bản ghi
수현KBS 46기59 bản ghi
신범식KBS 38기2 bản ghi
신소윤KBS 27기2 bản ghi
신온유KBS 42기103 bản ghi
안경진KBS 15기1 bản ghi
안정현MBC 3기1 bản ghi
엄지은KBS 48기168 bản ghi
오세홍KBS 14기1 bản ghi
오은수KBS 47기5 bản ghi
오해성KBS 43기1 bản ghi
우성은KBS 38기83 bản ghi
우정신MBC 11기4 bản ghi
원호섭KBS 26기8 bản ghi
유명숙KBS 15기1 bản ghi
유선일KBS 45기58 bản ghi
유승희KBS 49기39 bản ghi
유지영KBS 14기1 bản ghi
윤세하KBS 46기47 bản ghi
윤용식KBS 38기167 bản ghi
은영선KBS 25기1 bản ghi
이눈솔KBS 46기69 bản ghi
이도하KBS 48기32 bản ghi
이명호KBS 40기133 bản ghi
이미형KBS 34기2 bản ghi
이상운KBS 39기3 bản ghi
이선주MBC 8기4 bản ghi
이슬KBS 39기110 bản ghi
이인성MBC 7기5 bản ghi
이자옥MBC 15기3 bản ghi
이종혁MBC 9기2 bản ghi
이창현KBS 46기57 bản ghi
이호인KBS 16기1 bản ghi
임미진KBS 25기7 bản ghi
임의주KBS 47기33 bản ghi
임재이KBS 48기50 bản ghi
임진응KBS 26기5 bản ghi
장민혁KBS 32기51 bản ghi
장지민KBS 44기68 bản ghi
장호비KBS 23기3 bản ghi
전병하KBS 47기33 bản ghi
전영수KBS 38기1 bản ghi
전인배KBS 23기3 bản ghi
전종건KBS 48기26 bản ghi
전진아KBS 32기4 bản ghi
전해리EBS 21기1 bản ghi
정남MBC 13기2 bản ghi
정동열KBS 15기1 bản ghi
정상일KBS 49기108 bản ghi
정수현KBS 49기64 bản ghi
정의진KBS 41기106 bản ghi
정해은KBS 45기41 bản ghi
정훈석KBS 25기2 bản ghi
정희선MBC 3기1 bản ghi
주예진KBS 48기129 bản ghi
주희KBS 10기3 bản ghi
지병문KBS 44기5 bản ghi
차명화KBS 20기1 bản ghi
채지희KBS 41기68 bản ghi
천송이KBS 45기45 bản ghi
최옥희KBS 14기26 bản ghi
최우성KBS 48기17 bản ghi
최인일KBS 49기36 bản ghi
최하리KBS 42기65 bản ghi
최현식KBS 45기41 bản ghi
최현지KBS 47기5 bản ghi
탁원제KBS 11기1 bản ghi
하지형KBS 42기68 bản ghi
한복현KBS 35기5 bản ghi
한상혁MBC 4기1 bản ghi
한이정KBS 45기39 bản ghi
허예은KBS 42기5 bản ghi
홍성헌KBS 22기2 bản ghi
홍승섭KBS 21기5 bản ghi
홍진욱KBS 29기9 bản ghi
황원종KBS 44기3 bản ghi