[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu âm diễn viên lồng tiếng

Diễn viên lồng tiếng Audio dramaVoice Actors

Theo dữ liệu MUZIUM, có 287 diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc với hồ sơ xuất hiện trong hạng mục Audio drama, sắp xếp theo tên. Tổng cộng 3.031 bản ghi.

Danh sách hiển thị tên diễn viên, đơn vị và khóa xuất thân, cùng số bản ghi xuất hiện trong hạng mục này. Mỗi tên diễn viên liên kết đến hồ sơ chi tiết với mẫu giọng, tác phẩm tham gia và dữ liệu video liên quan.

Số bản ghi được tổng hợp từ dữ liệu theo tác phẩm và vai diễn. Khi cùng một diễn viên tham gia nhiều tác phẩm hoặc vai, mỗi bản ghi được tính riêng, và dữ liệu được cập nhật theo thông tin tác phẩm cùng trạng thái liên kết mẫu giọng hoặc phương tiện.

Danh sách diễn viên lồng tiếng Audio drama

Sắp xếp theo tên
Danh sách diễn viên lồng tiếng Audio drama
Diễn viên lồng tiếngTrực thuộcBản ghi
강구한KBS 18기13 bản ghi
강새봄CJ ENM 10기22 bản ghi
강성우CJ ENM 10기32 bản ghi
강수진KBS 21기8 bản ghi
강시현대원방송 4기13 bản ghi
강은애대원방송 7기3 bản ghi
강한별KBS 47기5 bản ghi
강호철CJ ENM 7기37 bản ghi
고성일MBC 15기1 bản ghi
공준호KBS 39기4 bản ghi
곽규미대원방송 5기3 bản ghi
곽윤상KBS 30기7 bản ghi
권다예대원방송 12기3 bản ghi
권선영KBS 47기3 bản ghi
권성혁CJ ENM 8기30 bản ghi
권영지EBS 24기3 bản ghi
권창욱KBS 36기7 bản ghi
김가령CJ ENM 9기5 bản ghi
김나율대원방송 2기5 bản ghi
김다올CJ ENM 10기26 bản ghi
김다운KBS 44기3 bản ghi
김단EBS 27기9 bản ghi
김도영대원방송 3기2 bản ghi
김동현CJ ENM 11기15 bản ghi
김두희MBC 17기4 bản ghi
김디도대원방송 2기4 bản ghi
김명준CJ ENM 8기30 bản ghi
김목용KBS 33기8 bản ghi
김민주대원방송 6기47 bản ghi
김병현대원방송 13기9 bản ghi
김보나대원방송 7기18 bản ghi
김보민EBS 25기5 bản ghi
김보연대원방송 15기2 bản ghi
김보영CJ ENM 6기2 bản ghi
김봄KBS 44기6 bản ghi
김상백KBS 34기7 bản ghi
김새해CJ ENM 7기4 bản ghi
김서영MBC 15기4 bản ghi
김서현대원방송 13기1 bản ghi
김선혜CJ ENM 4기1 bản ghi
김성연대원방송 1기2 bản ghi
김성희KBS 44기8 bản ghi
김소형KBS 23기2 bản ghi
김수영EBS 23기1 bản ghi
김순미KBS 46기2 bản ghi
김승준KBS 22기10 bản ghi
김아롱EBS 26기4 bản ghi
김연우대원방송 4기30 bản ghi
김영선MBC 13기26 bản ghi
김영은CJ ENM 7기7 bản ghi
김영진KBS 24기1 bản ghi
김예령EBS 27기1 bản ghi
김예림대원방송 9기19 bản ghi
김용KBS 42기4 bản ghi
김윤기CJ ENM 11기6 bản ghi
김윤채대원방송 9기1 bản ghi
김율CJ ENM 7기17 bản ghi
김인형KBS 42기9 bản ghi
김자연KBS 37기4 bản ghi
김장CJ ENM 3기13 bản ghi
김종엽대원방송 12기23 bản ghi
김주호대교방송 7기10 bản ghi
김지율CJ ENM 9기4 bản ghi
김지혜KBS 27기11 bản ghi
김채린대원방송 11기9 bản ghi
김채하CJ ENM 8기19 bản ghi
김태환대원방송 14기1 bản ghi
김하루대교방송 6기17 bản ghi
김하영대원방송 2기4 bản ghi
김현수KBS 38기12 bản ghi
김현심CJ ENM 6기6 bản ghi
김현욱대원방송 5기17 bản ghi
김현지CJ ENM 6기3 bản ghi
김혜성대원방송 3기6 bản ghi
김훤대교방송 9기11 bản ghi
김희승KBS 44기12 bản ghi
나은혁KBS 43기16 bản ghi
나인애KBS 43기11 bản ghi
남도형KBS 32기45 bản ghi
남유정KBS 40기2 bản ghi
노민KBS 13기1 bản ghi
류승곤MBC 17기46 bản ghi
류점희CJ ENM 2기4 bản ghi
류지아EBS 27기9 bản ghi
문선희KBS 22기3 bản ghi
문유정대원방송 3기9 bản ghi
민아KBS 40기5 bản ghi
민응식CBS 16기1 bản ghi
박고운대원방송 3기7 bản ghi
박기욱KBS 46기13 bản ghi
박노식KBS 37기55 bản ghi
박리나CJ ENM 7기1 bản ghi
박민기대교방송 8기21 bản ghi
박상훈KBS 36기15 bản ghi
박성광KBS 46기1 bản ghi
박성영대원방송 7기72 bản ghi
박성태CJ ENM 6기13 bản ghi
박송KBS 48기4 bản ghi
박시윤CJ ENM 10기17 bản ghi
박영재KBS 31기1 bản ghi
박이서CJ ENM 11기2 bản ghi
박주광KBS 42기52 bản ghi
박준원대원방송 11기19 bản ghi
박준형대원방송 12기16 bản ghi
박지윤KBS 31기8 bản ghi
박하진KBS 43기13 bản ghi
방시우KBS 43기8 bản ghi
방연지CJ ENM 8기3 bản ghi
백승철KBS 32기38 bản ghi
비주언대원방송 9기2 bản ghi
사문영KBS 36기63 bản ghi
사성웅KBS 27기1 bản ghi
서다혜KBS 40기13 bản ghi
서반석대원방송 7기28 bản ghi
서원석대원방송 1기6 bản ghi
서유리대원방송 1기2 bản ghi
석승훈KBS 40기30 bản ghi
성선녀KBS 14기1 bản ghi
성예원대원방송 10기20 bản ghi
소정환CJ ENM 7기3 bản ghi
손선영대원방송 8기7 bản ghi
손정민대원방송 12기12 bản ghi
손정아KBS 12기2 bản ghi
손종환CJ ENM 3기1 bản ghi
송기원KBS 45기9 bản ghi
송도영MBC 4기2 bản ghi
송준석MBC 14기11 bản ghi
송하림대원방송 5기12 bản ghi
수현KBS 46기4 bản ghi
신경선대원방송 3기21 bản ghi
신나리대원방송 11기9 bản ghi
신범식KBS 38기31 bản ghi
신온유KBS 42기11 bản ghi
심승한KBS 31기2 bản ghi
안용욱KBS 27기14 bản ghi
안현서대교방송 1기1 bản ghi
양석정KBS 27기9 bản ghi
양정화CJ ENM 1기11 bản ghi
엄지은KBS 48기1 bản ghi
여민정CJ ENM 4기10 bản ghi
여윤미CJ ENM 8기3 bản ghi
오건우대원방송 13기5 bản ghi
오로아대교방송 8기11 bản ghi
오병조EBS 21기1 bản ghi
오인성KBS 23기2 bản ghi
오해성KBS 43기1 bản ghi
우정신MBC 11기5 bản ghi
원에스더대원방송 8기2 bản ghi
원종준대원방송 12기6 bản ghi
원호섭KBS 26기1 bản ghi
위훈KBS 28기2 bản ghi
유민석KBS 10기1 bản ghi
유선일KBS 45기27 bản ghi
유영CJ ENM 10기8 bản ghi
유해무KBS 15기1 bản ghi
유혜지CJ ENM 11기1 bản ghi
윤미나대교방송 3기2 bản ghi
윤성혜MBC 13기3 bản ghi
윤세하KBS 46기1 bản ghi
윤아영대원방송 3기12 bản ghi
윤여진CJ ENM 3기1 bản ghi
윤은서대원방송 6기17 bản ghi
이경태대원방송 2기26 bản ghi
이광수KBS 30기5 bản ghi
이규석KBS 27기1 bản ghi
이규창KBS 40기47 bản ghi
이다은대원방송 7기3 bản ghi
이달래CJ ENM 11기5 bản ghi
이도하KBS 48기6 bản ghi
이동윤대원방송 13기8 bản ghi
이동은CJ ENM 1기2 bản ghi
이동훈대원방송 2기27 bản ghi
이명호KBS 40기17 bản ghi
이미나대원방송 1기3 bản ghi
이미형KBS 34기1 bản ghi
이민규EBS 23기19 bản ghi
이보용EBS 26기4 bản ghi
이보희대원방송 2기8 bản ghi
이봉준KBS 15기2 bản ghi
이상범MBC 14기5 bản ghi
이상운KBS 39기20 bản ghi
이상준EBS 26기17 bản ghi
이상호CJ ENM 10기5 bản ghi
이새벽CJ ENM 9기8 bản ghi
이새아대원방송 5기20 bản ghi
이선주MBC 8기1 bản ghi
이세레나대원방송 11기1 bản ghi
이소은CJ ENM 6기5 bản ghi
이슬KBS 39기16 bản ghi
이승행대원방송 8기9 bản ghi
이용신CJ ENM 5기2 bản ghi
이우신MBC 9기2 bản ghi
이원찬MBC 16기14 bản ghi
이은조대원방송 10기5 bản ghi
이인석대원방송 4기8 bản ghi
이인성MBC 7기1 bản ghi
이장원KBS 26기3 bản ghi
이재범대원방송 2기4 bản ghi
이재현대원방송 1기2 bản ghi
이주봉KBS 47기6 bản ghi
이주승대원방송 10기19 bản ghi
이주은대원방송 12기13 bản ghi
이주창CJ ENM 2기10 bản ghi
이지영CJ ENM 1기2 bản ghi
이지현대원방송 1기13 bản ghi
이창민대원방송 7기14 bản ghi
이창현KBS 46기13 bản ghi
이현대원방송 3기16 bản ghi
이현준KBS 47기6 bản ghi
이현진CJ ENM 1기1 bản ghi
이호산CJ ENM 6기7 bản ghi
임윤선CJ ENM 8기2 bản ghi
임의주KBS 47기11 bản ghi
임주현KBS 29기3 bản ghi
임지연대원방송 14기1 bản ghi
임진응KBS 26기8 bản ghi
임채빈대원방송 10기25 bản ghi
임채헌KBS 28기22 bản ghi
임하진대원방송 1기1 bản ghi
임혁대원방송 11기21 bản ghi
장미대원방송 6기22 bản ghi
장민혁KBS 32기35 bản ghi
장서화대원방송 9기37 bản ghi
장성호MBC 13기32 bản ghi
장예나대원방송 6기12 bản ghi
장지민KBS 44기19 bản ghi
장채연대원방송 13기1 bản ghi
장태혁대원방송 14기5 bản ghi
장호비KBS 23기1 bản ghi
전광주대교방송 3기5 bản ghi
전병하KBS 47기7 bản ghi
전숙경KBS 29기4 bản ghi
전승화KBS 33기57 bản ghi
전종건KBS 48기4 bản ghi
전진아KBS 32기1 bản ghi
전해리EBS 21기8 bản ghi
정미숙KBS 19기9 bản ghi
정선혜CJ ENM 4기1 bản ghi
정성훈KBS 33기8 bản ghi
정소영MBC 11기1 bản ghi
정승욱CJ ENM 1기1 bản ghi
정유미CJ ENM 5기8 bản ghi
정유정CJ ENM 9기11 bản ghi
정의진KBS 41기23 bản ghi
정의택대원방송 10기13 bản ghi
정재헌MBC 16기28 bản ghi
정주원대원방송 4기32 bản ghi
정해은KBS 45기2 bản ghi
정혜옥CJ ENM 5기5 bản ghi
정혜원CJ ENM 7기25 bản ghi
정훈석KBS 25기4 bản ghi
조경아KBS 37기11 bản ghi
조경이대원방송 2기14 bản ghi
조규준KBS 33기1 bản ghi
조민수KBS 37기8 bản ghi
조현정MBC 16기3 bản ghi
지병문KBS 44기4 bản ghi
차명화KBS 20기1 bản ghi
채림CJ ENM 11기1 bản ghi
채의진MBC 15기1 bản ghi
채지희KBS 41기1 bản ghi
최낙윤대원방송 1기13 bản ghi
최석필MBC 13기2 bản ghi
최승훈CJ ENM 6기32 bản ghi
최재호CJ ENM 2기6 bản ghi
최하리KBS 42기3 bản ghi
최한MBC 15기5 bản ghi
최현수대원방송 9기20 bản ghi
최현식KBS 45기17 bản ghi
최현지KBS 47기1 bản ghi
표영재MBC 15기5 bản ghi
한경화MBC 17기1 bản ghi
한복현KBS 35기8 bản ghi
한신CJ ENM 8기10 bản ghi
한신정CJ ENM 4기1 bản ghi
허예은KBS 42기15 bản ghi
현경수CJ ENM 5기4 bản ghi
홍범기CJ ENM 5기21 bản ghi
홍승효CJ ENM 10기30 bản ghi
홍시호KBS 20기2 bản ghi
홍진욱KBS 29기4 bản ghi
홍후백KBS 41기17 bản ghi
황동현CJ ENM 11기38 bản ghi
황원종KBS 44기4 bản ghi
황윤걸MBC 9기1 bản ghi
황창영대원방송 5기19 bản ghi
황해준대교방송 10기4 bản ghi