[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu âm diễn viên lồng tiếng

Diễn viên lồng tiếng Bài hátVoice Actors

Theo dữ liệu MUZIUM, có 217 diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc với hồ sơ xuất hiện trong hạng mục Bài hát, sắp xếp theo tên. Tổng cộng 1.520 bản ghi.

Danh sách hiển thị tên diễn viên, đơn vị và khóa xuất thân, cùng số bản ghi xuất hiện trong hạng mục này. Mỗi tên diễn viên liên kết đến hồ sơ chi tiết với mẫu giọng, tác phẩm tham gia và dữ liệu video liên quan.

Số bản ghi được tổng hợp từ dữ liệu theo tác phẩm và vai diễn. Khi cùng một diễn viên tham gia nhiều tác phẩm hoặc vai, mỗi bản ghi được tính riêng, và dữ liệu được cập nhật theo thông tin tác phẩm cùng trạng thái liên kết mẫu giọng hoặc phương tiện.

Danh sách diễn viên lồng tiếng Bài hát

Sắp xếp theo tên
Danh sách diễn viên lồng tiếng Bài hát
Diễn viên lồng tiếngTrực thuộcBản ghi
강구한KBS 18기2 bản ghi
강새봄CJ ENM 10기1 bản ghi
강성우CJ ENM 10기4 bản ghi
강수진KBS 21기5 bản ghi
강시현대원방송 4기15 bản ghi
강은애대원방송 7기27 bản ghi
강해나EBS 28기1 bản ghi
강호철CJ ENM 7기3 bản ghi
공준호KBS 39기1 bản ghi
곽규미대원방송 5기4 bản ghi
권선영KBS 47기1 bản ghi
권지애EBS 24기1 bản ghi
권창욱KBS 36기8 bản ghi
김가령CJ ENM 9기5 bản ghi
김광국CJ ENM 4기1 bản ghi
김나율대원방송 2기2 bản ghi
김다올CJ ENM 10기1 bản ghi
김도영대원방송 3기8 bản ghi
김도희CJ ENM 10기10 bản ghi
김디도대원방송 2기4 bản ghi
김명준CJ ENM 8기26 bản ghi
김병현대원방송 13기6 bản ghi
김보나대원방송 7기30 bản ghi
김보민EBS 25기1 bản ghi
김보연대원방송 15기1 bản ghi
김보영CJ ENM 6기3 bản ghi
김새해CJ ENM 7기9 bản ghi
김서영MBC 15기14 bản ghi
김서현대원방송 13기1 bản ghi
김선웅대교방송 11기1 bản ghi
김선혜CJ ENM 4기1 bản ghi
김성연대원방송 1기4 bản ghi
김순미KBS 46기2 bản ghi
김승준KBS 22기5 bản ghi
김신우CJ ENM 9기2 bản ghi
김아롱EBS 26기1 bản ghi
김연우대원방송 4기17 bản ghi
김영선MBC 13기5 bản ghi
김영은CJ ENM 7기7 bản ghi
김예령EBS 27기1 bản ghi
김예림대원방송 9기10 bản ghi
김유림대교방송 7기10 bản ghi
김윤채대원방송 9기10 bản ghi
김율CJ ENM 7기8 bản ghi
김은아EBS 20기6 bản ghi
김자연KBS 37기4 bản ghi
김장CJ ENM 3기5 bản ghi
김정은CJ ENM 4기3 bản ghi
김진아대원방송 14기10 bản ghi
김채린대원방송 11기3 bản ghi
김채하CJ ENM 8기6 bản ghi
김하루대교방송 6기28 bản ghi
김하영대원방송 2기42 bản ghi
김현심CJ ENM 6기8 bản ghi
김현욱대원방송 5기5 bản ghi
김현지CJ ENM 6기25 bản ghi
김혜성대원방송 3기9 bản ghi
김환진KBS 15기17 bản ghi
남도형KBS 32기21 bản ghi
류점희CJ ENM 2기8 bản ghi
류지아EBS 27기2 bản ghi
문남숙MBC 16기6 bản ghi
문선희KBS 22기4 bản ghi
문유정대원방송 3기4 bản ghi
미소대원방송 13기10 bản ghi
민아KBS 40기2 bản ghi
박경혜CJ ENM 2기1 bản ghi
박리나CJ ENM 7기4 bản ghi
박상빈대원방송 16기1 bản ghi
박선영MBC 14기18 bản ghi
박성영대원방송 7기5 bản ghi
박성태CJ ENM 6기6 bản ghi
박시윤CJ ENM 10기30 bản ghi
박신희MBC 16기7 bản ghi
박영남KBS 8기2 bản ghi
박요한대원방송 5기4 bản ghi
박준원대원방송 11기4 bản ghi
박지윤KBS 31기9 bản ghi
박혜진대원방송 15기1 bản ghi
방성준MBC 16기1 bản ghi
방시우KBS 43기1 bản ghi
방연지CJ ENM 8기11 bản ghi
배정미KBS 23기12 bản ghi
배한성KBS 8기1 bản ghi
백승철KBS 32기9 bản ghi
비주언대원방송 9기1 bản ghi
사문영KBS 36기13 bản ghi
서반석대원방송 7기9 bản ghi
서유리대원방송 1기12 bản ghi
성예원대원방송 10기3 bản ghi
성완경KBS 23기1 bản ghi
소연KBS 27기9 bản ghi
손선영대원방송 8기6 bản ghi
손정민대원방송 12기2 bản ghi
송준석MBC 14기3 bản ghi
송하림대원방송 5기8 bản ghi
시영준CJ ENM 4기6 bản ghi
신경선대원방송 3기4 bản ghi
신나리대원방송 11기3 bản ghi
신소윤KBS 27기3 bản ghi
신용우CJ ENM 5기27 bản ghi
신이나대원방송 15기4 bản ghi
심규혁대원방송 2기2 bản ghi
심승한KBS 31기5 bản ghi
안영미CJ ENM 6기15 bản ghi
안현서대교방송 1기4 bản ghi
안효민대원방송 3기1 bản ghi
양정화CJ ENM 1기42 bản ghi
엄상현EBS 17기15 bản ghi
여민정CJ ENM 4기19 bản ghi
여윤미CJ ENM 8기12 bản ghi
오건우대원방송 13기1 bản ghi
오로아대교방송 8기1 bản ghi
오세홍KBS 14기3 bản ghi
우정신MBC 11기10 bản ghi
위훈KBS 28기14 bản ghi
유영CJ ENM 10기2 bản ghi
유혜지CJ ENM 11기2 bản ghi
윤미나대교방송 3기2 bản ghi
윤아영대원방송 3기12 bản ghi
윤여진CJ ENM 3기12 bản ghi
윤은서대원방송 6기5 bản ghi
이경태대원방송 2기12 bản ghi
이계윤CJ ENM 1기9 bản ghi
이다은대원방송 7기4 bản ghi
이동은CJ ENM 1기1 bản ghi
이명희대원방송 1기4 bản ghi
이미나대원방송 1기3 bản ghi
이미자MBC 8기1 bản ghi
이민규EBS 23기1 bản ghi
이보희대원방송 2기7 bản ghi
이상준EBS 26기1 bản ghi
이상헌대교방송 3기1 bản ghi
이상호CJ ENM 10기8 bản ghi
이새벽CJ ENM 9기1 bản ghi
이새아대원방송 5기17 bản ghi
이서윤EBS 10기2 bản ghi
이선KBS 23기10 bản ghi
이선호MBC 9기4 bản ghi
이세레나대원방송 11기9 bản ghi
이소영EBS 15기1 bản ghi
이소은CJ ENM 6기4 bản ghi
이용신CJ ENM 5기62 bản ghi
이원찬MBC 16기4 bản ghi
이유리대원방송 3기8 bản ghi
이은조대원방송 10기4 bản ghi
이이로대교방송 10기3 bản ghi
이인성MBC 7기2 bản ghi
이자명CJ ENM 3기3 bản ghi
이장원KBS 26기10 bản ghi
이재현대원방송 1기26 bản ghi
이주승대원방송 10기5 bản ghi
이주은대원방송 12기2 bản ghi
이주희EBS 19기1 bản ghi
이지영CJ ENM 1기9 bản ghi
이지현대원방송 1기12 bản ghi
이창민대원방송 7기1 bản ghi
이현대원방송 3기1 bản ghi
이현진CJ ENM 1기3 bản ghi
이호산CJ ENM 6기9 bản ghi
임윤선CJ ENM 8기3 bản ghi
임지연대원방송 14기1 bản ghi
임채빈대원방송 10기1 bản ghi
임혁대원방송 11기1 bản ghi
장경희EBS 14기1 bản ghi
장미대원방송 6기9 bản ghi
장서화대원방송 9기1 bản ghi
장예나대원방송 6기46 bản ghi
장지호대원방송 16기1 bản ghi
장채연대원방송 13기1 bản ghi
장태혁대원방송 14기4 bản ghi
전광주대교방송 3기3 bản ghi
전숙경KBS 29기8 bản ghi
전승화KBS 33기8 bản ghi
전태열EBS 17기11 bản ghi
전해리EBS 21기3 bản ghi
정미숙KBS 19기13 bản ghi
정선혜CJ ENM 4기5 bản ghi
정영웅EBS 20기3 bản ghi
정유미CJ ENM 5기19 bản ghi
정유정CJ ENM 9기7 bản ghi
정의택대원방송 10기2 bản ghi
정재헌MBC 16기37 bản ghi
정주원대원방송 4기2 bản ghi
정혜옥CJ ENM 5기3 bản ghi
정혜원CJ ENM 7기14 bản ghi
조경이대원방송 2기17 bản ghi
조현정MBC 16기2 bản ghi
주예진KBS 48기1 bản ghi
주현민대원방송 16기1 bản ghi
지미애CBS 14기2 bản ghi
차영희대교방송 9기1 bản ghi
채림CJ ENM 11기3 bản ghi
채민지대원방송 3기21 bản ghi
채민혁대원방송 15기1 bản ghi
최덕희KBS 21기2 bản ghi
최석필MBC 13기1 bản ghi
최승훈CJ ENM 6기4 bản ghi
최원균대원방송 16기1 bản ghi
최원형MBC 11기1 bản ghi
최재호CJ ENM 2기1 bản ghi
최한MBC 15기3 bản ghi
최향윤EBS 11기9 bản ghi
최현지KBS 47기1 bản ghi
표영재MBC 15기2 bản ghi
하성용EBS 19기2 bản ghi
하은진대교방송 5기1 bản ghi
한경화MBC 17기2 bản ghi
한신정CJ ENM 4기5 bản ghi
함수정KBS 20기1 bản ghi
현경수CJ ENM 5기7 bản ghi
홍범기CJ ENM 5기14 bản ghi
홍소영EBS 15기3 bản ghi
홍승표대교방송 2기2 bản ghi
홍승효CJ ENM 10기3 bản ghi
황원KBS 8기1 bản ghi
황창영대원방송 5기6 bản ghi