Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.882 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 06/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Ishinami Yoshito石波義人 · いしなみ よしと | 141 vai |
| Kigawa Eriko木川絵理子 · きがわ えりこ | 141 vai |
| Konoha Kaede木葉楓 · このは かえで | 141 vai |
| Kanau奏雨 · かなう | 141 vai |
| Kurebayashi Takumi呉林卓美 · くればやし たくみ | 140 vai |
| Fujisaki Usa藤咲ウサ · ふじさき ウサ | 140 vai |
| Date Arisa伊達朱里紗 · だて ありさ | 140 vai |
| Inoue Akiko井上明子 · いのうえ あきこ | 140 vai |
| Hinata Yura日向裕羅 · ひなた ゆら | 139 vai |
| Takahashikeiichi高橋圭一 · たかはしけいいち | 139 vai |
| Moro Morokaモロ師岡 · もろ もろおか | 138 vai |
| Natsuno Kori夏野こおり · なつの こおり | 138 vai |
| Tanaka Masayuki田中雅之 · たなか まさゆき | 138 vai |
| Hayakawa Takeshi早川毅 · はやかわ たけし | 138 vai |
| Tatsu Ikuko達依久子 · たつ いくこ | 137 vai |
| Hirayama Emi平山笑美 · ひらやま えみ | 137 vai |
| Yomogi Kasumiよもぎかすみ · よもぎ かすみ | 137 vai |
| Suzuka Chiharu鈴鹿千春 · すずか ちはる | 136 vai |
| Saki Yutaka咲ゆたか · さき ゆたか | 136 vai |
| Ishige Sawa石毛佐和 · いしげ さわ | 135 vai |
| Kiuchi Reiko木内レイコ · きうち れいこ | 135 vai |
| Ono Hideaki小野英昭 · おの ひであき | 135 vai |
| Motoyama Mina本山美奈 · もとやま みな | 135 vai |
| Nishimori Chihiro西森千豊 · にしもり ちひろ | 135 vai |
