Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Katogi Satoshi加藤木賢志 · かとうぎ さとし | 161 tác phẩm |
| Fujita Masayo藤田昌代 · ふじた まさよ | 161 tác phẩm |
| Kuroki Honoka黒木ほの香 · くろき ほのか | 161 tác phẩm |
| Kanoki Shoko叶木翔子 · かのき しょうこ | 160 tác phẩm |
| Ayase Yu彩世ゆう · あやせ ゆう | 160 tác phẩm |
| Ito Yuki伊藤有希 · いとう ゆうき | 160 tác phẩm |
| Shirotsuki Kaname白月かなめ · しろつき かなめ | 160 tác phẩm |
| Suzune Kagetsu鈴音華月 · すずね かげつ | 159 tác phẩm |
| Sakura Momoka佐倉もも花 · さくら ももか | 159 tác phẩm |
| Aji Sanmaあじ秋刀魚 · あじ さんま | 159 tác phẩm |
| Asai Harumi浅井晴美 · あさい はるみ | 158 tác phẩm |
| Aoi Tokio葵時緒 · あおい ときお | 158 tác phẩm |
| Tamura Chie田村千恵 · たむら ちえ | 158 tác phẩm |
| Chatani Yasura茶谷やすら · ちゃたに やすら | 157 tác phẩm |
| Otaki Hiroshi大滝寛 · おおたき ひろし | 157 tác phẩm |
| Ishizuka Katashi石塚堅 · いしづか かたし | 156 tác phẩm |
| Baisho Chieko倍賞千恵子 · ばいしょう ちえこ | 155 tác phẩm |
| Inagawa Eri稲川英里 · いながわ えり | 155 tác phẩm |
| Misono Yukihiro御園行洋 · みその ゆきひろ | 154 tác phẩm |
| Terai Saori寺依沙織 · てらい さおり | 154 tác phẩm |
| ひむろゆり | 154 tác phẩm |
| ダイナマイト亜美 | 153 tác phẩm |
| Nakatani Yumi中谷ゆみ · なかたに ゆみ | 152 tác phẩm |
| Sumoto Ayana須本綾奈 · すもと あやな | 152 tác phẩm |
