Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Tanaka Kumiたなか久美 · たなか くみ | 151 tác phẩm |
| Shindo Mayumi新堂真弓 · しんどう まゆみ | 150 tác phẩm |
| Nagao Aki長尾明希 · ながお あき | 150 tác phẩm |
| Kitabayashi Tanie北林谷栄 · きたばやし たにえ | 149 tác phẩm |
| Fujimura Arihiro藤村有弘 · ふじむら ありひろ | 148 tác phẩm |
| Udaka Naru羽高なる · うだか なる | 148 tác phẩm |
| Ozawa Sumie小沢寿美恵 · おざわ すみえ | 148 tác phẩm |
| Yuzuhara Miu柚原みう · ゆずはら みう | 148 tác phẩm |
| Iwatsubo Rie岩坪理江 · いわつぼ りえ | 147 tác phẩm |
| Yoshikawa Kana吉川華生 · よしかわ かな | 147 tác phẩm |
| Kuwahara Toshiakiくわはら利晃 · くわはら としあき | 147 tác phẩm |
| Miyazawa Yuana宮沢ゆあな · みやざわ ゆあな | 146 tác phẩm |
| Miki Norihei三木のり平 · みき のりへい | 145 tác phẩm |
| Kawai Minoru河合みのる · かわい みのる | 144 tác phẩm |
| Date Arisa伊達朱里紗 · だて ありさ | 144 tác phẩm |
| Agumi Oto安玖深音 · あぐみ おと | 143 tác phẩm |
| Kurebayashi Takumi呉林卓美 · くればやし たくみ | 143 tác phẩm |
| Tatsu Ikuko達依久子 · たつ いくこ | 142 tác phẩm |
| Mizuno Mariko水野マリコ · みずの まりこ | 142 tác phẩm |
| Ishinami Yoshito石波義人 · いしなみ よしと | 141 tác phẩm |
| Kigawa Eriko木川絵理子 · きがわ えりこ | 141 tác phẩm |
| Konoha Kaede木葉楓 · このは かえで | 141 tác phẩm |
| Inoue Akiko井上明子 · いのうえ あきこ | 141 tác phẩm |
| Kanau奏雨 · かなう | 140 tác phẩm |
