Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Okuno Kaya奥野香耶 · おくの かや | 174 tác phẩm |
| Date Tadanori伊達忠智 · だて ただのり | 174 tác phẩm |
| Kume Akira久米明 · くめ あきら | 172 tác phẩm |
| Hase Sanjiはせさん治 · はせ さんじ | 172 tác phẩm |
| Suzuya Maya鈴谷まや · すずや まや | 172 tác phẩm |
| Shirai Ayano白井綾乃 · しらい あやの | 171 tác phẩm |
| Nishida Komugi西田こむぎ · にしだ こむぎ | 170 tác phẩm |
| Takarada Akira宝田明 · たからだ あきら | 170 tác phẩm |
| Sazanami Suzu小波すず · さざなみ すず | 169 tác phẩm |
| Yanase Natsumiやなせなつみ · やなせ なつみ | 168 tác phẩm |
| Tamaru Hiromi田丸裕臣 · たまる ひろおみ | 168 tác phẩm |
| Nakao Kazuki中尾一貴 · なかお かずき | 168 tác phẩm |
| Sakurai Arisu櫻井ありす · さくらい ありす | 167 tác phẩm |
| Sakaki Haruno榊木春乃 · さかき はるの | 167 tác phẩm |
| Suzuki Taimei鈴木泰明 · すずき たいめい | 166 tác phẩm |
| Nanagase Rin七ヶ瀬輪 · なながせ りん | 166 tác phẩm |
| Shishido Rumi宍戸留美 · ししど るみ | 165 tác phẩm |
| Nakaya Shiho中家志穂 · なかや しほ | 164 tác phẩm |
| Kaori歌織 · かおり | 164 tác phẩm |
| Nakajima Hiro中嶋ヒロ · なかじま ひろ | 164 tác phẩm |
| Koike Asao小池朝雄 · こいけ あさお | 163 tác phẩm |
| Esumi Eimei江角英明 · えすみ えいめい | 162 tác phẩm |
| Fujimoto Takayuki藤本隆行 · ふじもと たかゆき | 162 tác phẩm |
| Tanaka Ryoko田中涼子 · たなか りょうこ | 162 tác phẩm |
