Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.882 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 06/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Baisho Chieko倍賞千恵子 · ばいしょう ちえこ | 154 vai |
| Katogi Satoshi加藤木賢志 · かとうぎ さとし | 154 vai |
| Nakajima Hiro中嶋ヒロ · なかじま ひろ | 154 vai |
| ひむろゆり | 154 vai |
| Sumoto Ayana須本綾奈 · すもと あやな | 152 vai |
| Terai Saori寺依沙織 · てらい さおり | 152 vai |
| Nakatani Yumi中谷ゆみ · なかたに ゆみ | 151 vai |
| Tanaka Kumiたなか久美 · たなか くみ | 151 vai |
| Shindo Mayumi新堂真弓 · しんどう まゆみ | 150 vai |
| Ishizuka Katashi石塚堅 · いしづか かたし | 149 vai |
| Nagao Aki長尾明希 · ながお あき | 149 vai |
| Udaka Naru羽高なる · うだか なる | 148 vai |
| Ozawa Sumie小沢寿美恵 · おざわ すみえ | 148 vai |
| Inagawa Eri稲川英里 · いながわ えり | 148 vai |
| Yuzuhara Miu柚原みう · ゆずはら みう | 148 vai |
| Iwatsubo Rie岩坪理江 · いわつぼ りえ | 147 vai |
| Yoshikawa Kana吉川華生 · よしかわ かな | 147 vai |
| Miyazawa Yuana宮沢ゆあな · みやざわ ゆあな | 146 vai |
| Sasaki Isaoささきいさお · ささき いさお | 145 vai |
| Kuwahara Toshiakiくわはら利晃 · くわはら としあき | 145 vai |
| Kawai Minoru河合みのる · かわい みのる | 144 vai |
| Agumi Oto安玖深音 · あぐみ おと | 143 vai |
| Mizuno Mariko水野マリコ · みずの まりこ | 142 vai |
| Dainamaito Amiダイナマイト亜美 · だいなまいと あみ | 142 vai |
