Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Fujisaki Usa藤咲ウサ · ふじさき ウサ | 140 tác phẩm |
| Hayakawa Takeshi早川毅 · はやかわ たけし | 140 tác phẩm |
| Hinata Yura日向裕羅 · ひなた ゆら | 139 tác phẩm |
| Takahashikeiichi高橋圭一 · たかはしけいいち | 139 tác phẩm |
| Tanaka Masayuki田中雅之 · たなか まさゆき | 139 tác phẩm |
| Ishige Sawa石毛佐和 · いしげ さわ | 138 tác phẩm |
| Moro Morokaモロ師岡 · もろ もろおか | 138 tác phẩm |
| Natsuno Kori夏野こおり · なつの こおり | 138 tác phẩm |
| Kato Takeshi加藤武 · かとう たけし | 137 tác phẩm |
| Oikawa Izo及川いぞう · おいかわ いぞう | 137 tác phẩm |
| Hirayama Emi平山笑美 · ひらやま えみ | 137 tác phẩm |
| Nishimori Chihiro西森千豊 · にしもり ちひろ | 137 tác phẩm |
| Yomogi Kasumiよもぎかすみ · よもぎ かすみ | 137 tác phẩm |
| Kiuchi Reiko木内レイコ · きうち れいこ | 136 tác phẩm |
| Suzuka Chiharu鈴鹿千春 · すずか ちはる | 136 tác phẩm |
| Ono Hideaki小野英昭 · おの ひであき | 136 tác phẩm |
| Saki Yutaka咲ゆたか · さき ゆたか | 136 tác phẩm |
| Tokinaga Yo時永ヨウ · ときなが よう | 136 tác phẩm |
| Shigematsu Tomo重松朋 · しげまつ とも | 135 tác phẩm |
| Saito Momoko斎藤桃子 · さいとう ももこ | 135 tác phẩm |
| Motoyama Mina本山美奈 · もとやま みな | 135 tác phẩm |
| Kuratomi Ryo倉富亮 · くらとみ りょう | 135 tác phẩm |
| Mikimoto Shinsuke御木本伸介 · みきもと しんすけ | 134 tác phẩm |
| Matsuo Daisuke松尾大亮 · まつお だいすけ | 134 tác phẩm |
