Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.882 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 06/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Natsukawa Nanami夏川菜々美 · なつかわ ななみ | 124 vai |
| Fuka風華 · ふうか | 123 vai |
| Haruka Sora遥そら · はるか そら | 123 vai |
| Ito Kiyomasa伊藤聖将 · いとう きよまさ | 123 vai |
| Yokobori Etsuo横堀悦夫 · よこぼり えつお | 122 vai |
| Kisaragi Aoi如月葵 · きさらぎ あおい | 122 vai |
| Ohashi Takamasa大橋隆昌 · おおはし たかまさ | 122 vai |
| Kanbara Daichi神原大地 · かんばら だいち | 122 vai |
| このえゆずこ | 122 vai |
| Kotorii Yuka小鳥居夕花 · ことりい ゆうか | 122 vai |
| Tsutsui Takumi筒井巧 · つつい たくみ | 121 vai |
| Santo Akiko山東昭子 · さんとう あきこ | 121 vai |
| Endo Moriya遠藤守哉 · えんどう もりや | 121 vai |
| Suzumori Kanji鈴森勘司 · すずもり かんじ | 121 vai |
| Pierutakiピエール瀧 · ピエールたき | 121 vai |
| Nakanishi Toshiharu中西としはる · なかにし としはる | 121 vai |
| Mizusawa Kei瑞沢渓 · みずさわ けい | 120 vai |
| Masutomi Nobutaka益富信孝 · ますとみ のぶたか | 120 vai |
| Takahata Atsuko高畑淳子 · たかはた あつこ | 119 vai |
| Kono Tomoyuki河野智之 · こうの ともゆき | 119 vai |
| Iwamura Kotomi岩村琴美 · いわむら ことみ | 119 vai |
| Okushima Kazumi奥島和美 · おくしま かずみ | 118 vai |
| Torii Kanon鳥居花音 · とりい かのん | 118 vai |
| Munakata Tomoko宗形智子 · むなかた ともこ | 118 vai |
