Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Ayase Yu綾瀬有 · あやせ ゆう | 134 tác phẩm |
| Tsuchiya Shinba土屋神葉 · つちや しんば | 134 tác phẩm |
| Omata Kanaおまたかな · おまた かな | 134 tác phẩm |
| Hatsui Kotoe初井言榮 · はつい ことえ | 133 tác phẩm |
| このかなみ | 133 tác phẩm |
| Igawa Hisashi井川比佐志 · いがわ ひさし | 132 tác phẩm |
| Nakamaru Tadao中丸忠雄 · なかまる ただお | 132 tác phẩm |
| Okuyama Ayumi奥山歩 · おくやま あゆみ | 131 tác phẩm |
| くすはらゆい | 131 tác phẩm |
| Kazama Morio風間杜夫 · かざま もりお | 130 tác phẩm |
| Fuka風華 · ふうか | 130 tác phẩm |
| Yahiro Mami八尋まみ · やひろ まみ | 129 tác phẩm |
| Yamada Isuzu山田五十鈴 · やまだ いすず | 128 tác phẩm |
| Nishikawa Hiromi西川宏美 · にしかわ ひろみ | 128 tác phẩm |
| Kiyokawa Nijiko清川虹子 · きよかわ にじこ | 128 tác phẩm |
| Kiritani Hana桐谷華 · きりたに はな | 128 tác phẩm |
| 四反田マイケル | 127 tác phẩm |
| Morikawa Kinya森川公也 · もりかわ きんや | 127 tác phẩm |
| Mitani Noboru三谷昇 · みたに のぼる | 127 tác phẩm |
| Matsuda Risa松田理沙 · まつだ りさ | 127 tác phẩm |
| Munakata Jin胸肩腎 · むなかた じん | 127 tác phẩm |
| Hirata Yuka平田裕香 · ひらた ゆか | 126 tác phẩm |
| Samoto Furi佐本二厘 · さもと ふうり | 126 tác phẩm |
| Tsuchiya Yoshio土屋嘉男 · つちや よしお | 126 tác phẩm |
