Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.882 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 06/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Yukito Saori雪都さお梨 · ゆきと さおり | 118 vai |
| Suzuki Takayuki鈴木貴征 · すずき たかゆき | 118 vai |
| Ayase Yuri彩瀬ゆり · あやせ ゆり | 118 vai |
| Karasawa Toshiaki唐沢寿明 · からさわ としあき | 117 vai |
| Momoi Kaori桃井かおり · ももい かおり | 117 vai |
| Kobayashi Kazuya小林和矢 · こばやし かずや | 117 vai |
| Harada Sayaka原田彩楓 · はらだ さやか | 117 vai |
| Sakai Kanakoさかいかな · さかい かなこ | 116 vai |
| Sakaguma Takahiko坂熊孝彦 · さかぐま たかひこ | 116 vai |
| Iinuma Minami飯沼南実 · いいぬま みなみ | 116 vai |
| Emori Toru江守徹 · えもり とおる | 115 vai |
| Hojo Asuka北条明日香 · ほうじょう あすか | 115 vai |
| Narisawa Suguru成澤卓 · なりさわ すぐる | 115 vai |
| Tenjin Umi天神有海 · てんじん うみ | 114 vai |
| Himekawa Airi姫川あいり · ひめかわ あいり | 114 vai |
| Shiraishi Mitsuru白石充 · しらいし みつる | 114 vai |
| Misato味里 · みさと | 114 vai |
| Katakura Hina片倉ひな · かたくら ひな | 114 vai |
| Mizuno Nanami水野七海 · みずの ななみ | 114 vai |
| Taguchi Kei田口計 · たぐち けい | 113 vai |
| Kazuha和葉 · かずは | 113 vai |
| Kato Nanae加藤奈々絵 · かとう ななえ | 112 vai |
| Nabe Osamiなべおさみ · なべ おさみ | 112 vai |
| Ebihara Hideto海老原英人 · えびはら ひでと | 112 vai |
