Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.882 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 06/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Aoi Miu青井美海 · あおい みう | 112 vai |
| Igawa Togoトーゴ・イガワ · いがわ とうご | 112 vai |
| Ozeki Eri大関英里 · おおぜき えり | 112 vai |
| Furin Misuzu風鈴みすず · ふうりん みすず | 112 vai |
| Kazuna Sayaka計名さや香 · かずな さやか | 111 vai |
| Kitami Rikka北見六花 · きたみ りっか | 111 vai |
| Tsuru Hiroyuki鶴博幸 · つる ひろゆき | 111 vai |
| Majima Satomi間嶋里美 · まじま さとみ | 110 vai |
| Masuda Yuki増田裕生 · ますだ ゆうき | 110 vai |
| Iwata Yuki岩田由貴 · いわた ゆき | 110 vai |
| Nagata Yoriko永田依子 · ながた よりこ | 110 vai |
| Suzuki Kyosuke鈴木恭輔 · すずき きょうすけ | 110 vai |
| Nakajima Aki中嶋あき · なかじま あき | 110 vai |
| Kato Wataru加藤渉 · かとう わたる | 110 vai |
| Hatsumura Kenya初村健矢 · はつむら けんや | 110 vai |
| Hanemura Kyoko羽村京子 · はねむら きょうこ | 109 vai |
| Kono Yutaka河野裕 · こうの ゆたか | 109 vai |
| Ogata Bunko緒方文興 · おがた ぶんこう | 109 vai |
| Fujimoto Noriko藤本教子 · ふじもと のりこ | 109 vai |
| Sato Arise佐藤有世 · さとう ありせ | 109 vai |
| Yuzuki Sachi柚木サチ · ゆずき さち | 109 vai |
| Ariga To有賀桃 · ありが とう | 109 vai |
| Domon Atsushi土門熱 · どもん あつし | 109 vai |
| Iwai Yukiko岩居由希子 · いわい ゆきこ | 108 vai |
