Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Yasukuni Aina安國愛菜 · やすくに あいな | 126 tác phẩm |
| Misumiみすみ | 126 tác phẩm |
| Tora Rokko戸浦六宏 · とうら ろっこう | 125 tác phẩm |
| Fujito Chika藤東知夏 · ふじとう ちか | 125 tác phẩm |
| Kono Tomoyuki河野智之 · こうの ともゆき | 124 tác phẩm |
| Santo Akiko山東昭子 · さんとう あきこ | 124 tác phẩm |
| Takita Yusuke滝田裕介 · たきた ゆうすけ | 124 tác phẩm |
| Haruka Sora遥そら · はるか そら | 124 tác phẩm |
| Natsukawa Nanami夏川菜々美 · なつかわ ななみ | 124 tác phẩm |
| Nanbara Koji南原宏治 · なんばら こうじ | 123 tác phẩm |
| Suzuki Kyosuke鈴木恭輔 · すずき きょうすけ | 123 tác phẩm |
| Kotorii Yuka小鳥居夕花 · ことりい ゆうか | 123 tác phẩm |
| Ito Kiyomasa伊藤聖将 · いとう きよまさ | 123 tác phẩm |
| Takahashi Kazue高橋和枝 · たかはし かずえ | 122 tác phẩm |
| Kisaragi Aoi如月葵 · きさらぎ あおい | 122 tác phẩm |
| Ohashi Takamasa大橋隆昌 · おおはし たかまさ | 122 tác phẩm |
| Suzumori Kanji鈴森勘司 · すずもり かんじ | 122 tác phẩm |
| Kishida Shin岸田森 · きしだ しん | 121 tác phẩm |
| Tenjin Umi天神有海 · てんじん うみ | 121 tác phẩm |
| Yokobori Etsuo横堀悦夫 · よこぼり えつお | 121 tác phẩm |
| Tsutsui Takumi筒井巧 · つつい たくみ | 121 tác phẩm |
| Endo Moriya遠藤守哉 · えんどう もりや | 121 tác phẩm |
| Kanbara Daichi神原大地 · かんばら だいち | 121 tác phẩm |
| Masutomi Nobutaka益富信孝 · ますとみ のぶたか | 121 tác phẩm |
