Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.882 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 06/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Obara Masato小原雅人 · おばら まさと | 108 vai |
| Okada Eimi岡田栄美 · おかだ えいみ | 108 vai |
| Kohara Riko小原莉子 · こはら りこ | 108 vai |
| Shinamura Sho品村渉 · しなむら しょう | 108 vai |
| Wao Kirika和央きりか · わおう きりか | 108 vai |
| Shiomi Somaしおみそうま · しおみ そうま | 108 vai |
| Shibahara Chiyako芝原チヤコ · しばはら ちやこ | 107 vai |
| Mizuma Maki水間まき · みずま まき | 107 vai |
| Sakuma Isao作間功 · さくま いさお | 106 vai |
| Kuwabara Takeshi桑原たけし · くわばら たけし | 106 vai |
| Zogo Saeko藏合紗恵子 · ぞうごう さえこ | 106 vai |
| Nashimoto Yuri梨本悠里 · なしもと ゆうり | 106 vai |
| Ashiro Megu亜城めぐ · あしろ めぐ | 105 vai |
| Nakao Yuki中尾友紀 · なかお ゆき | 105 vai |
| Kohinata Miwa小日向みわ · こひなた みわ | 105 vai |
| Okada Yoshihiro岡田吉弘 · おかだ よしひろ | 105 vai |
| Osaki Chiyo桜咲千依 · おうさき ちよ | 105 vai |
| Kamiya Kazuo神谷和夫 · かみや かずお | 105 vai |
| Hoshizora Yume星空ユメ · ほしぞら ユメ | 105 vai |
| Komiyama Kiyoshi小宮山清 · こみやま きよし | 104 vai |
| Kojima Kazunari小嶋一成 · こじま かずなり | 104 vai |
| Fujino Rika藤乃理香 · ふじの りか | 104 vai |
| Suga Takamasa須賀貴匡 · すが たかまさ | 103 vai |
| Kato Haruya加藤春哉 · かとう はるや | 103 vai |
