Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Pierutakiピエール瀧 · ピエールたき | 121 tác phẩm |
| Nakanishi Toshiharu中西としはる · なかにし としはる | 121 tác phẩm |
| このえゆずこ | 121 tác phẩm |
| Nogiwa Yoko野際陽子 · のぎわ ようこ | 120 tác phẩm |
| Okushima Kazumi奥島和美 · おくしま かずみ | 120 tác phẩm |
| Takahata Atsuko高畑淳子 · たかはた あつこ | 120 tác phẩm |
| Sakaguma Takahiko坂熊孝彦 · さかぐま たかひこ | 120 tác phẩm |
| Nakajima Aki中嶋あき · なかじま あき | 120 tác phẩm |
| Suzuki Takayuki鈴木貴征 · すずき たかゆき | 120 tác phẩm |
| Ogata Bunko緒方文興 · おがた ぶんこう | 119 tác phẩm |
| Iwamura Kotomi岩村琴美 · いわむら ことみ | 119 tác phẩm |
| Iinuma Minami飯沼南実 · いいぬま みなみ | 119 tác phẩm |
| Torii Kanon鳥居花音 · とりい かのん | 118 tác phẩm |
| Kato Nanae加藤奈々絵 · かとう ななえ | 118 tác phẩm |
| Munakata Tomoko宗形智子 · むなかた ともこ | 118 tác phẩm |
| Nagata Yoriko永田依子 · ながた よりこ | 118 tác phẩm |
| Ayase Yuri彩瀬ゆり · あやせ ゆり | 118 tác phẩm |
| Harada Sayaka原田彩楓 · はらだ さやか | 118 tác phẩm |
| Karasawa Toshiaki唐沢寿明 · からさわ としあき | 117 tác phẩm |
| Nakao Akira中尾彬 · なかお あきら | 117 tác phẩm |
| Momoi Kaori桃井かおり · ももい かおり | 117 tác phẩm |
| Kishida Kyoko岸田今日子 · きしだ きょうこ | 117 tác phẩm |
| Kobayashi Kazuya小林和矢 · こばやし かずや | 117 tác phẩm |
| Zogo Saeko藏合紗恵子 · ぞうごう さえこ | 117 tác phẩm |
