Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.882 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 06/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Ikeda Chigusa池田千草 · いけだ ちぐさ | 102 vai |
| Momoyama Ion桃山いおん · ももやま いおん | 102 vai |
| Nakamura Megumi中村慈 · なかむら めぐみ | 102 vai |
| Sakai Masato堺雅人 · さかい まさと | 101 vai |
| Obayashi Yohei大林洋平 · おおばやし ようへい | 101 vai |
| Gogyo Nazuna五行なずな · ごぎょう なずな | 101 vai |
| Ohana Don大花どん · おおはな どん | 101 vai |
| Misora Natsuhi美空なつひ · みそら なつひ | 101 vai |
| Hatono Hina鳩野比奈 · はとの ひな | 100 vai |
| Arakawa Minako荒川美奈子 · あらかわ みなこ | 100 vai |
| Ishii Kazutaka石井一貴 · いしい かずたか | 100 vai |
| Torihata Hiroto鳥畑洋人 · とりはた ひろと | 100 vai |
| Kitayama Kyosuke北山恭祐 · きたやま きょうすけ | 100 vai |
| Fujii Kayoko藤井佳代子 · ふじい かよこ | 99 vai |
| Maezuka Atsushi前塚あつし · まえづか あつし | 99 vai |
| Kikuchi Hidehiro菊池英博 · きくち ひでひろ | 99 vai |
| Fuji Natsuko藤夏子 · ふじ なつこ | 99 vai |
| Tsunashima Gotaro綱島郷太郎 · つなしま ごうたろう | 99 vai |
| Ando Ryu安堂りゅう · あんどう りゅう | 99 vai |
| Iwasaki Kaneko岩崎加根子 · いわさき かねこ | 98 vai |
| Kowada Kohei小和田貢平 · こわだ こうへい | 98 vai |
| Kondo Yosuke近藤洋介 · こんどう ようすけ | 98 vai |
| Imuraya Honoka井村屋ほのか · いむらや ほのか | 98 vai |
| Tajiri Hiroyuki田尻ひろゆき · たじり ひろゆき | 98 vai |
