Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Yukito Saori雪都さお梨 · ゆきと さおり | 117 tác phẩm |
| Kato Wataru加藤渉 · かとう わたる | 117 tác phẩm |
| Taguchi Kei田口計 · たぐち けい | 116 tác phẩm |
| Sakai Kanakoさかいかな · さかい かなこ | 116 tác phẩm |
| Yasuda Takashi安田隆 · やすだ たかし | 116 tác phẩm |
| Tsuru Hiroyuki鶴博幸 · つる ひろゆき | 116 tác phẩm |
| Masuda Yuki増田裕生 · ますだ ゆうき | 115 tác phẩm |
| Shiraishi Mitsuru白石充 · しらいし みつる | 115 tác phẩm |
| Okada Eimi岡田栄美 · おかだ えいみ | 115 tác phẩm |
| Kazuna Sayaka計名さや香 · かずな さやか | 115 tác phẩm |
| Hojo Asuka北条明日香 · ほうじょう あすか | 115 tác phẩm |
| Narisawa Suguru成澤卓 · なりさわ すぐる | 115 tác phẩm |
| Himekawa Airi姫川あいり · ひめかわ あいり | 114 tác phẩm |
| Misato味里 · みさと | 114 tác phẩm |
| Katakura Hina片倉ひな · かたくら ひな | 114 tác phẩm |
| Mizuno Nanami水野七海 · みずの ななみ | 114 tác phẩm |
| Shibahara Chiyako芝原チヤコ · しばはら ちやこ | 113 tác phẩm |
| Tajima Yoshibumi田島義文 · たじま よしぶみ | 113 tác phẩm |
| Kazuha和葉 · かずは | 113 tác phẩm |
| Ozeki Eri大関英里 · おおぜき えり | 113 tác phẩm |
| Furin Misuzu風鈴みすず · ふうりん みすず | 113 tác phẩm |
| Komiyama Kiyoshi小宮山清 · こみやま きよし | 112 tác phẩm |
| Mizuki Ranko水城蘭子 · みずき らんこ | 112 tác phẩm |
| Ebihara Hideto海老原英人 · えびはら ひでと | 112 tác phẩm |
