Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Aoi Miu青井美海 · あおい みう | 112 tác phẩm |
| Kitami Rikka北見六花 · きたみ りっか | 112 tác phẩm |
| Igawa Togoトーゴ・イガワ · いがわ とうご | 112 tác phẩm |
| Shiomi Somaしおみそうま · しおみ そうま | 112 tác phẩm |
| Ashiro Megu亜城めぐ · あしろ めぐ | 111 tác phẩm |
| Kitamura Kazuo北村和夫 · きたむら かずお | 111 tác phẩm |
| Majima Satomi間嶋里美 · まじま さとみ | 110 tác phẩm |
| Iwata Yuki岩田由貴 · いわた ゆき | 110 tác phẩm |
| Hayano Toshiro早野寿郎 · はやの としろう | 110 tác phẩm |
| Kohara Riko小原莉子 · こはら りこ | 110 tác phẩm |
| Hatsumura Kenya初村健矢 · はつむら けんや | 110 tác phẩm |
| Iwai Yukiko岩居由希子 · いわい ゆきこ | 109 tác phẩm |
| Kono Yutaka河野裕 · こうの ゆたか | 109 tác phẩm |
| Fujimoto Noriko藤本教子 · ふじもと のりこ | 109 tác phẩm |
| Yuzuki Sachi柚木サチ · ゆずき さち | 109 tác phẩm |
| Ariga To有賀桃 · ありが とう | 109 tác phẩm |
| Mukai Osamu向井修 · むかい おさむ | 109 tác phẩm |
| Domon Atsushi土門熱 · どもん あつし | 109 tác phẩm |
| Shinamura Sho品村渉 · しなむら しょう | 109 tác phẩm |
| Hirata Akihiko平田昭彦 · ひらた あきひこ | 108 tác phẩm |
| Hamura Kyoko羽村京子 · はむら きょうこ | 108 tác phẩm |
| Miyaguchi Seiji宮口精二 · みやぐち せいじ | 108 tác phẩm |
| Obara Masato小原雅人 · おばら まさと | 108 tác phẩm |
| Nakae Shinji中江真司 · なかえ しんじ | 108 tác phẩm |
