Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Okada Yoshihiro岡田吉弘 · おかだ よしひろ | 108 tác phẩm |
| Wao Kirika和央きりか · わおう きりか | 108 tác phẩm |
| Yamaoka Hisano山岡久乃 · やまおか ひさの | 107 tác phẩm |
| Yuri Toru由利徹 · ゆり とおる | 107 tác phẩm |
| Mizuma Maki水間まき · みずま まき | 107 tác phẩm |
| Shirakawa Sumiko白川澄子 · しらかわ すみこ | 107 tác phẩm |
| Matsumura Tatsuo松村達雄 · まつむら たつお | 107 tác phẩm |
| Kojima Kazunari小嶋一成 · こじま かずなり | 107 tác phẩm |
| Sato Arise佐藤有世 · さとう ありせ | 107 tác phẩm |
| Osaki Chiyo桜咲千依 · おうさき ちよ | 107 tác phẩm |
| Sakuma Isao作間功 · さくま いさお | 106 tác phẩm |
| Gogyo Nazuna五行なずな · ごぎょう なずな | 106 tác phẩm |
| Kohinata Miwa小日向みわ · こひなた みわ | 106 tác phẩm |
| Kamiya Kazuo神谷和夫 · かみや かずお | 106 tác phẩm |
| Tsuyuguchi Shigeru露口茂 · つゆぐち しげる | 105 tác phẩm |
| Suga Takamasa須賀貴匡 · すが たかまさ | 105 tác phẩm |
| Kuwabara Takeshi桑原たけし · くわばら たけし | 105 tác phẩm |
| Nakao Yuki中尾友紀 · なかお ゆき | 105 tác phẩm |
| Hoshizora Yume星空ユメ · ほしぞら ユメ | 105 tác phẩm |
| Ikeda Chigusa池田千草 · いけだ ちぐさ | 104 tác phẩm |
| Fujino Rika藤乃理香 · ふじの りか | 104 tác phẩm |
| Nakamura Megumi中村慈 · なかむら めぐみ | 104 tác phẩm |
| Obayashi Yohei大林洋平 · おおばやし ようへい | 103 tác phẩm |
| Kato Haruya加藤春哉 · かとう はるや | 103 tác phẩm |
