Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Shizukuしずく | 103 tác phẩm |
| Nashimoto Yuri梨本悠里 · なしもと ゆうり | 103 tác phẩm |
| Murai Misato村井美里 · むらい みさと | 103 tác phẩm |
| Sakai Masato堺雅人 · さかい まさと | 102 tác phẩm |
| Urano Hikaru浦野光 · うらの ひかる | 102 tác phẩm |
| Misora Natsuhi美空なつひ · みそら なつひ | 102 tác phẩm |
| Ohana Don大花どん · おおはな どん | 101 tác phẩm |
| Momoyama Ion桃山いおん · ももやま いおん | 101 tác phẩm |
| Hatono Hina鳩野比奈 · はとの ひな | 100 tác phẩm |
| Fujii Kayoko藤井佳代子 · ふじい かよこ | 100 tác phẩm |
| Fujioka Takuya藤岡琢也 · ふじおか たくや | 100 tác phẩm |
| Yamamoto Koji山本耕史 · やまもと こうじ | 100 tác phẩm |
| Arakawa Minako荒川美奈子 · あらかわ みなこ | 100 tác phẩm |
| Nishizawa Toshiaki西沢利明 · にしざわ としあき | 100 tác phẩm |
| Kikuchi Hidehiro菊池英博 · きくち ひでひろ | 100 tác phẩm |
| Ishii Kazutaka石井一貴 · いしい かずたか | 100 tác phẩm |
| Torihata Hiroto鳥畑洋人 · とりはた ひろと | 100 tác phẩm |
| Fuji Natsuko藤夏子 · ふじ なつこ | 99 tác phẩm |
| Minami Kyoko南杏子 · みなみ きょうこ | 99 tác phẩm |
| Kaku Kento賀来賢人 · かく けんと | 99 tác phẩm |
| Tsunashima Gotaro綱島郷太郎 · つなしま ごうたろう | 99 tác phẩm |
| Ando Ryu安堂りゅう · あんどう りゅう | 99 tác phẩm |
| Kitayama Kyosuke北山恭祐 · きたやま きょうすけ | 99 tác phẩm |
| Amekawa Shino飴川紫乃 · あめかわ しの | 99 tác phẩm |
