Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.882 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 06/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Nishimura Jin西村仁 · にしむら じん | 88 vai |
| Nakamura Shido中村獅童 · なかむら しどう | 88 vai |
| Nakazawa Midori中沢みどり · なかざわ みどり | 88 vai |
| Hirano Kanako平野夏那子 · ひらの かなこ | 88 vai |
| Amakawa Miruku天川みるく · あまかわ みるく | 88 vai |
| Manmosu Nishioマンモス西尾 · まんもす にしお | 88 vai |
| Kuroda Yayoi黒田弥生 · くろだ やよい | 87 vai |
| Ida Kunio井田国男 · いだ くにお | 87 vai |
| Nagashima Shinsuke長島真祐 · ながしま しんすけ | 87 vai |
| Ishikawa Daisuke石川大介 · いしかわ だいすけ | 86 vai |
| Satomi Kyoko里見京子 · さとみ きょうこ | 86 vai |
| Unone Aki宇乃音亜季 · うのね あき | 86 vai |
| Honjo Yutaro本城雄太郎 · ほんじょう ゆうたろう | 86 vai |
| Suga Miki須加みき · すが みき | 86 vai |
| Suzuta Miyako鈴田美夜子 · すずた みやこ | 86 vai |
| GACKT | 86 vai |
| Amano Mami天野真実 · あまの まみ | 86 vai |
| Kitaoji Yuki北大路ゆき · きたおおじ ゆき | 86 vai |
| Shibata Kiyoko芝田清子 · しばた きよこ | 86 vai |
| Tokumitsu Yuka徳光由禾 · とくみつ ゆか | 85 vai |
| Nakazawa Ayumu中澤アユム · なかざわ あゆむ | 85 vai |
| Nakazawa Yayoi中澤やよい · なかざわ やよい | 85 vai |
| Koike Takezo小池竹蔵 · こいけ たけぞう | 85 vai |
| Minase Saki水瀬沙季 · みなせ さき | 85 vai |
