Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.882 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 06/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Nakagawa Kazue中川和恵 · なかがわ かずえ | 85 vai |
| Kanjiya Shihori貫地谷しほり · かんじや しほり | 85 vai |
| Sasaki Natsumi佐々木菜摘 · ささき なつみ | 85 vai |
| Rita理多 · りた | 84 vai |
| Inoue Suguru井上優 · いのうえ すぐる | 84 vai |
| Noda Tetsuro野田てつろう · のだ てつろう | 84 vai |
| Tsukada Emiko塚田恵美子 · つかだ えみこ | 83 vai |
| Gekidanhitori劇団ひとり · げきだんひとり | 83 vai |
| Sawada Masataka澤田将考 · さわだ まさたか | 83 vai |
| Nanao Mikoto七生みこと · ななお みこと | 83 vai |
| Sagara Mayu相良茉優 · さがら まゆ | 83 vai |
| Ikuta Hikaru生田ひかる · いくた ひかる | 83 vai |
| Tomisaka Akira富坂晶 · とみさか あきら | 82 vai |
| Mine Kaori峯香織 · みね かおり | 82 vai |
| Ogawa Kazuki小川一樹 · おがわ かずき | 82 vai |
| Yamaguchi Fumihito山口史人 · やまぐち ふみひと | 82 vai |
| Amano Akiko天野亜希子 · あまの あきこ | 82 vai |
| Mori Fumie森史絵 · もり ふみえ | 82 vai |
| Nishikawa Takanori西川貴教 · にしかわ たかのり | 81 vai |
| Nashiwa Yuri梨羽侑里 · なしわ ゆり | 81 vai |
| Yanagi Naoki矢薙直樹 · やなぎ なおき | 81 vai |
| Asa上野アサ · あさ | 81 vai |
| Sangomi Midori瑚海みどり · さんごうみ みどり | 81 vai |
| MoemiMoeMi · もえみ | 81 vai |
