Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Nagoya Akira名古屋章 · なごや あきら | 98 tác phẩm |
| フランキー堺 | 98 tác phẩm |
| Tokumitsu Yuka徳光由禾 · とくみつ ゆか | 98 tác phẩm |
| Iwasaki Kaneko岩崎加根子 · いわさき かねこ | 98 tác phẩm |
| Kowada Kohei小和田貢平 · こわだ こうへい | 98 tác phẩm |
| Inoue Suguru井上優 · いのうえ すぐる | 98 tác phẩm |
| Imuraya Honoka井村屋ほのか · いむらや ほのか | 98 tác phẩm |
| Nakatani Ichiro中谷一郎 · なかたに いちろう | 97 tác phẩm |
| Kudo Haruka工藤晴香 · くどう はるか | 97 tác phẩm |
| Misaki Rina三咲里奈 · みさき りな | 97 tác phẩm |
| Matsunaga Yuki松永雪希 · まつなが ゆき | 97 tác phẩm |
| Kondo Yosuke近藤洋介 · こんどう ようすけ | 97 tác phẩm |
| Ito Kumiko伊東久美子 · いとう くみこ | 97 tác phẩm |
| Tajiri Hiroyuki田尻ひろゆき · たじり ひろゆき | 97 tác phẩm |
| Takato Masaoki高塔正翁 · たかとう まさおき | 97 tác phẩm |
| Mirau未来羽 · みらう | 97 tác phẩm |
| Ichinowatari Hiroaki一ノ渡宏昭 · いちのわたり ひろあき | 97 tác phẩm |
| Okamoto Mirai岡本未来 · おかもと みらい | 97 tác phẩm |
| YukirinYuki-Lin · ゆきりん | 97 tác phẩm |
| Ominami Yuki大南友希 · おおみなみ ゆき | 97 tác phẩm |
| Kanda Sayaka神田沙也加 · かんだ さやか | 96 tác phẩm |
| Azuma Emiko東恵美子 · あずま えみこ | 96 tác phẩm |
| Sato Yudai佐藤雄大 · さとう ゆうだい | 96 tác phẩm |
| Saito Junichi斉藤隼一 · さいとう じゅんいち | 96 tác phẩm |
