Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Sawaguchi Chie沢口千恵 · さわぐち ちえ | 95 tác phẩm |
| Yamamoto Yoko山本陽子 · やまもと ようこ | 95 tác phẩm |
| Anai Yuki穴井勇輝 · あない ゆうき | 95 tác phẩm |
| ますおかゆうじ | 95 tác phẩm |
| Kawamura Masato河村眞人 · かわむら まさと | 95 tác phẩm |
| Kagura Kitsune花倉桔道 · かぐら きつね | 95 tác phẩm |
| バリー・ジャーディ | 95 tác phẩm |
| Shibata Yumiko柴田由美子 · しばた ゆみこ | 94 tác phẩm |
| Rikimaru Noriko力丸乃りこ · りきまる のりこ | 94 tác phẩm |
| Fujiwara Mitsuru藤原満 · ふじわら みつる | 94 tác phẩm |
| Mitomo Koki御友公喜 · みとも こうき | 94 tác phẩm |
| Aikawa Kei藍川珪 · あいかわ けい | 94 tác phẩm |
| Kanzaki Kanariカンザキカナリ · かんざき かなり | 93 tác phẩm |
| Yoshizawa Hisayoshi吉沢久嘉 · よしざわ ひさよし | 93 tác phẩm |
| Makishima Kouichi巻島康一 · まきしま こういち | 93 tác phẩm |
| Maki Kyosuke真木恭介 · まき きょうすけ | 93 tác phẩm |
| Kobayashi Hideyuki小林秀行 · こばやし ひでゆき | 93 tác phẩm |
| Ishibashi Mika石橋美佳 · いしばし みか | 92 tác phẩm |
| Okubo Masanobu大久保正信 · おおくぼ まさのぶ | 92 tác phẩm |
| Terashima Nobuko寺島信子 · てらしま のぶこ | 92 tác phẩm |
| Nojima Kana乃嶋架菜 · のじま かな | 92 tác phẩm |
| Shima Miyako島美弥子 · しま みやこ | 92 tác phẩm |
| Kiritani Chocho桐谷蝶々 · きりたに ちょうちょ | 92 tác phẩm |
| Sato Rio佐藤里緒 · さとう りお | 92 tác phẩm |
