Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.882 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 06/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Sato Tamaoさとう珠緒 · さとう たまお | 81 vai |
| Otani Yuki大谷祐貴 · おおたに ゆうき | 81 vai |
| Ishihara Shinichi石原慎一 · いしはら しんいち | 80 vai |
| Kojima Yoshio小島よしお · こじま よしお | 80 vai |
| Tobayama Bunmei外波山文明 · とばやま ぶんめい | 80 vai |
| Sato Yuri佐藤ユリ · さとう ゆり | 80 vai |
| Koide Kazuaki小出和明 · こいで かずあき | 80 vai |
| Nishino Miku西野みく · にしの みく | 80 vai |
| Kimu Hyanri金香里 · キム ヒャンリ | 80 vai |
| Honta Keigo本多啓吾 · ほんた けいご | 80 vai |
| Yoshida Kenji吉田健司 · よしだ けんじ | 80 vai |
| あさり☆ | 79 vai |
| Shindo Kazuhiro進藤一宏 · しんどう かずひろ | 79 vai |
| Matsuhashi Noboru松橋登 · まつはし のぼる | 79 vai |
| Tokoro Joji所ジョージ · ところ ジョージ | 79 vai |
| Hayase Yayoi早瀬弥生 · はやせ やよい | 79 vai |
| Sorano Taiyo空野太陽 · そらの たいよう | 78 vai |
| Inoue Takayuki井上隆之 · いのうえ たかゆき | 78 vai |
| Agawa Ryo阿川りょう · あがわ りょう | 78 vai |
| Hirano Kyoko平野響子 · ひらの きょうこ | 78 vai |
| Sugiura Naoko長谷川瑜ら · すぎうら なおこ | 78 vai |
| Saita Eri祭田絵理 · さいた えり | 78 vai |
| Sawai Norie沢井則江 · さわい のりえ | 78 vai |
| Seto Naoko瀬戸奈保子 · せと なおこ | 78 vai |
