Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Okata Hisako大方斐紗子 · おおかた ひさこ | 91 tác phẩm |
| Miyabe Akio宮部昭夫 · みやべ あきお | 91 tác phẩm |
| Nanase Ami七瀬亜深 · ななせ あみ | 91 tác phẩm |
| ジェーニャ | 91 tác phẩm |
| Ida Kunio井田国男 · いだ くにお | 91 tác phẩm |
| Imai Asaka今井麻夏 · いまい あさか | 91 tác phẩm |
| Fukushima Ami福島亜美 · ふくしま あみ | 91 tác phẩm |
| Hattori Yukiko服部幸子 · はっとり ゆきこ | 90 tác phẩm |
| Natsuki Mari夏木マリ · なつき マリ | 90 tác phẩm |
| Maruyama Junro丸山純路 · まるやま じゅんろ | 90 tác phẩm |
| Shiina Amane椎那天 · しいな あまね | 90 tác phẩm |
| Kuri Yoko栗葉子 · くり ようこ | 89 tác phẩm |
| Hirano Takahiro平野貴裕 · ひらの たかひろ | 89 tác phẩm |
| Nakamura Shido中村獅童 · なかむら しどう | 89 tác phẩm |
| Manmosu Nishioマンモス西尾 · まんもす にしお | 89 tác phẩm |
| Emori Toru江守徹 · えもり とおる | 88 tác phẩm |
| Takagawa Yuya高川裕也 · たかがわ ゆうや | 88 tác phẩm |
| Murakami Fuyuki村上冬樹 · むらかみ ふゆき | 88 tác phẩm |
| Baba Keisuke馬場圭介 · ばば けいすけ | 88 tác phẩm |
| Nishimura Jin西村仁 · にしむら じん | 88 tác phẩm |
| Nakazawa Midori中沢みどり · なかざわ みどり | 88 tác phẩm |
| Hirano Kanako平野夏那子 · ひらの かなこ | 88 tác phẩm |
| Amakawa Miruku天川みるく · あまかわ みるく | 88 tác phẩm |
| Kanjiya Shihori貫地谷しほり · かんじや しほり | 88 tác phẩm |
