Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.882 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 06/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Fujii Ayumi藤井アユ美 · ふじい アユみ | 78 vai |
| Hibino Akari日比野朱里 · ひびの あかり | 77 vai |
| Ichimura Oma小真智 · いちむら おま | 77 vai |
| Matsuzawa Yuki松沢幸 · まつざわ ゆき | 77 vai |
| Kagawa Koko佳川紘子 · かがわ こうこ | 77 vai |
| Adachi Takahide安達貴英 · あだち たかひで | 77 vai |
| Kano Miruku加乃みるく · かの みるく | 77 vai |
| Shamoto Haruka社本悠 · しゃもと はるか | 77 vai |
| Sakenobe Mika鮭延未可 · さけのべ みか | 76 vai |
| Kitagawa Chie北川智繪 · きたがわ ちえ | 76 vai |
| Matsubayashi Daiki松林大樹 · まつばやし だいき | 76 vai |
| Nakamura Hiromi中村ひろみ · なかむら ひろみ | 76 vai |
| Semi Akeru瀬水暁 · せみ あける | 76 vai |
| Ono Miyuki小野未喜 · おの みゆき | 76 vai |
| Suzuki Yasushi鈴木ヤスシ · すずき やすし | 76 vai |
| Ui卯衣 · うい | 76 vai |
| Yajima Tomokazu矢嶋友和 · やじま ともかず | 76 vai |
| Hatori Ichi羽鳥いち · はとり いち | 76 vai |
| Murakami Satoru村上聡 · むらかみ さとる | 76 vai |
| Akashiya Sanma明石家さんま · あかしや さんま | 76 vai |
| Higuchi Chieko樋口智恵子 · ひぐち ちえこ | 75 vai |
| Irokawa Kyoko色川京子 · いろかわ きょうこ | 75 vai |
| Nikaido Yukiko二階堂有希子 · にかいどう ゆきこ | 75 vai |
| Miyajima Fumitoshi宮島史年 · みやじま ふみとし | 75 vai |
