Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Kanako夏和小 · かなこ | 88 tác phẩm |
| Kusanagi Kojiro草薙幸二郎 · くさなぎ こうじろう | 87 tác phẩm |
| Sawada Masataka澤田将考 · さわだ まさたか | 87 tác phẩm |
| Nagashima Shinsuke長島真祐 · ながしま しんすけ | 87 tác phẩm |
| GACKT | 87 tác phẩm |
| Sasaki Natsumi佐々木菜摘 · ささき なつみ | 87 tác phẩm |
| Kitaoji Yuki北大路ゆき · きたおおじ ゆき | 87 tác phẩm |
| Morishige Hisaya森繁久彌 · もりしげ ひさや | 86 tác phẩm |
| Komatsu Masao小松政夫 · こまつ まさお | 86 tác phẩm |
| Kawai Nobuo川合伸旺 · かわい のぶお | 86 tác phẩm |
| Kuroda Yayoi黒田弥生 · くろだ やよい | 86 tác phẩm |
| Aoki Yoshiro青木義朗 · あおき よしろう | 86 tác phẩm |
| Ishikawa Daisuke石川大介 · いしかわ だいすけ | 86 tác phẩm |
| Satomi Kyoko里見京子 · さとみ きょうこ | 86 tác phẩm |
| Nakazawa Yayoi中澤やよい · なかざわ やよい | 86 tác phẩm |
| Unone Aki宇乃音亜季 · うのね あき | 86 tác phẩm |
| Honjo Yutaro本城雄太郎 · ほんじょう ゆうたろう | 86 tác phẩm |
| Suzuta Miyako鈴田美夜子 · すずた みやこ | 86 tác phẩm |
| Noda Tetsuro野田てつろう · のだ てつろう | 86 tác phẩm |
| Amano Mami天野真実 · あまの まみ | 86 tác phẩm |
| Shibata Kiyoko芝田清子 · しばた きよこ | 86 tác phẩm |
| Tamura Kinto田村錦人 · たむら きんと | 85 tác phẩm |
| Nakazawa Ayumu中澤アユム · なかざわ あゆむ | 85 tác phẩm |
| Miyamura Yoshito宮村義人 · みやむら よしと | 85 tác phẩm |
