Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.882 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 06/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Okabe Suzune岡部涼音 · おかべ すずね | 75 vai |
| Makino Kazuko牧野和子 · まきの かずこ | 75 vai |
| Sakabe Fumiaki坂部文昭 · さかべ ふみあき | 75 vai |
| MaiMAI · まい | 75 vai |
| Akina秋奈 · あきな | 75 vai |
| Kobayashi Tatsuyuki小林竜之 · こばやし たつゆき | 75 vai |
| Kodama Satomi児玉さとみ · こだま さとみ | 74 vai |
| Hirota Shion廣田詩夢 · ひろた しおん | 74 vai |
| Ebata Takashi江幡高志 · えばた たかし | 74 vai |
| Yasuda Saki安田早希 · やすだ さき | 74 vai |
| Haruta Aki榛田安芸 · はるた あき | 74 vai |
| Terakado Maki寺門真希 · てらかど まき | 74 vai |
| Kudo Gaku工藤雅久 · くどう がく | 74 vai |
| Ishii Teruyuki石井テルユキ · いしい てるゆき | 74 vai |
| Ibato Shino衣鳩志野 · いばと しの | 74 vai |
| Mizushiro Rena水城レナ · みずしろ れな | 73 vai |
| Koda Naoko幸田尚子 · こうだ なおこ | 73 vai |
| Ishikawa Zen石川禅 · いしかわ ぜん | 73 vai |
| Taruta Eriタルタエリ · タルタ エリ | 73 vai |
| Kondo Hiromu近藤広務 · こんどう ひろむ | 73 vai |
| Harukawa Akari春河あかり · はるかわ あかり | 73 vai |
| Nonaka Mikan野中みかん · のなか みかん | 73 vai |
| Hoshika Rie星鹿りえ · ほしか りえ | 73 vai |
| Sawasawa Sawa沢澤砂羽 · さわさわ さわ | 73 vai |
