Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Koike Takezo小池竹蔵 · こいけ たけぞう | 85 tác phẩm |
| Suga Miki須加みき · すが みき | 85 tác phẩm |
| Nishida Shoichi西田昭市 · にしだ しょういち | 85 tác phẩm |
| Minase Saki水瀬沙季 · みなせ さき | 85 tác phẩm |
| Nakagawa Kazue中川和恵 · なかがわ かずえ | 85 tác phẩm |
| Rita理多 · りた | 84 tác phẩm |
| Komachi小真智 · こまち | 84 tác phẩm |
| Tokita Fujio常田富士男 · ときた ふじお | 84 tác phẩm |
| Okabe Suzune岡部涼音 · おかべ すずね | 84 tác phẩm |
| Hasegawa Yura長谷川瑜ら · はせがわ ゆら | 84 tác phẩm |
| MoemiMoeMi · もえみ | 84 tác phẩm |
| Nakamura Meiko中村メイコ · なかむら めいこ | 83 tác phẩm |
| Tsukada Emiko塚田恵美子 · つかだ えみこ | 83 tác phẩm |
| Ogawa Kazuki小川一樹 · おがわ かずき | 83 tác phẩm |
| Nanao Mikoto七生みこと · ななお みこと | 83 tác phẩm |
| Ikuta Hikaru生田ひかる · いくた ひかる | 83 tác phẩm |
| Nashiwa Yuri梨羽侑里 · なしわ ゆり | 82 tác phẩm |
| Matsuzawa Yuki松沢幸 · まつざわ ゆき | 82 tác phẩm |
| Inoue Takao井上孝雄 · いのうえ たかお | 82 tác phẩm |
| Mine Kaori峯香織 · みね かおり | 82 tác phẩm |
| はにおかゆきこ | 82 tác phẩm |
| Takagi Shun髙木俊 · たかぎ しゅん | 82 tác phẩm |
| Agawa Ryo阿川りょう · あがわ りょう | 82 tác phẩm |
| Sangomi Midori瑚海みどり · さんごうみ みどり | 82 tác phẩm |
