Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.882 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 06/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Kurita Kanichi栗田貫一 · くりた かんいち | 72 vai |
| Kusunoki Toshie楠トシエ · くすのき としえ | 72 vai |
| Tomita Makoto冨田真 · とみた まこと | 72 vai |
| Takeda Madoka竹田まどか · たけだ まどか | 72 vai |
| Takaoka Kaori高岡香 · たかおか かおり | 72 vai |
| Momoi Homi桃井穂美 · ももい ほみ | 72 vai |
| Ayase Akari綾瀬あかり · あやせ あかり | 72 vai |
| Kamide Aya上出彩 · かみで あや | 72 vai |
| Koyama Momoyo小山百代 · こやま ももよ | 72 vai |
| Asashina Junpei浅科准平 · あさしな じゅんぺい | 72 vai |
| Fujii Takashi藤井隆 · ふじい たかし | 71 vai |
| Aihashi Aiko相橋愛子 · あいはし あいこ | 71 vai |
| Kobayashi Keiko小林桂子 · こばやし けいこ | 71 vai |
| Yamaguchi Shigehiro山口森広 · やまぐち しげひろ | 71 vai |
| Komiya Arisa小宮有紗 · こみや ありさ | 71 vai |
| Mutsuda Masumi睦田真澄 · むつだ ますみ | 71 vai |
| Dendo Rina田頭里奈 · でんどう りな | 71 vai |
| Sagawa Naoki狭川尚紀 · さがわ なおき | 71 vai |
| Fujino Yasuko藤野泰子 · ふじの やすこ | 71 vai |
| Omizu Tadasuke大水忠相 · おおみず ただすけ | 70 vai |
| Anzuhana杏花 · あんずはな | 70 vai |
| Sakuragi Chika桜城ちか · さくらぎ ちか | 70 vai |
| Hatakeyama Gosuke畠山豪介 · はたけやま ごうすけ | 70 vai |
| Matsuno Yoshiko松野芳子 · まつの よしこ | 70 vai |
