Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.882 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 06/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Koike Riko小池理子 · こいけ りこ | 70 vai |
| Amezawa Yuki雨澤祐貴 · あめざわ ゆうき | 70 vai |
| Kitano Ari木多野あり · きたの あり | 70 vai |
| Hazuki Erino葉月絵理乃 · はづき えりの | 69 vai |
| Nishizawa Hiroka西沢広香 · にしざわ ひろか | 69 vai |
| Ito Mika伊藤実華 · いとう みか | 69 vai |
| Sasaki Yoko佐々木瑶子 · ささき ようこ | 69 vai |
| Yamato Megumi山戸めぐみ · やまと めぐみ | 69 vai |
| Okugawa Kumiko奥川久美子 · おくがわ くみこ | 69 vai |
| Kaneko Tatsu金子達 · かねこ たつ | 69 vai |
| Ishii Maku石井マーク · いしい マーク | 69 vai |
| みたかりん | 69 vai |
| Horie Michihiko堀江道彦 · ほりえ みちひこ | 69 vai |
| Mokachoko萌花ちょこ · もかちょこ | 69 vai |
| Chujo Tomoyo中条智世 · ちゅうじょう ともよ | 69 vai |
| Yuki Kozue結木梢 · ゆうき こずえ | 69 vai |
| Yamamoto Ryuji山本颯侍 · やまもと りゅうじ | 69 vai |
| Sato Chikau佐藤誓 · さとう ちかう | 69 vai |
| Suzuki Naoko鈴木菜穂子 · すずき なおこ | 68 vai |
| Yamazaki Miki山崎美貴 · やまざき みき | 68 vai |
| はにおかゆきこ | 68 vai |
| Okata Hisako大方斐紗子 · おおかた ひさこ | 68 vai |
| Maruyama Miki丸山美紀 · まるやま みき | 68 vai |
| Satomi Keiichiro里見圭一郎 · さとみ けいいちろう | 68 vai |
