Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Yamaguchi Fumihito山口史人 · やまぐち ふみひと | 82 tác phẩm |
| Amano Akiko天野亜希子 · あまの あきこ | 82 tác phẩm |
| Seto Naoko瀬戸奈保子 · せと なおこ | 82 tác phẩm |
| Mori Fumie森史絵 · もり ふみえ | 82 tác phẩm |
| Sagara Mayu相良茉優 · さがら まゆ | 82 tác phẩm |
| Nishikawa Takanori西川貴教 · にしかわ たかのり | 81 tác phẩm |
| Ishihara Shinichi石原慎一 · いしはら しんいち | 81 tác phẩm |
| Yanagi Naoki矢薙直樹 · やなぎ なおき | 81 tác phẩm |
| Tomisaka Akira富坂晶 · とみさか あきら | 81 tác phẩm |
| Takagi Junichi高城淳一 · たかぎ じゅんいち | 81 tác phẩm |
| Tobayama Bunmei外波山文明 · とばやま ぶんめい | 81 tác phẩm |
| Kinoshita Hideo木下秀雄 · きのした ひでお | 81 tác phẩm |
| Ueno Asa上野アサ · うえの あさ | 81 tác phẩm |
| Kimu Hyanri金香里 · キム ヒャンリ | 81 tác phẩm |
| Sato Tamaoさとう珠緒 · さとう たまお | 81 tác phẩm |
| Shamoto Haruka社本悠 · しゃもと はるか | 81 tác phẩm |
| Otani Yuki大谷祐貴 · おおたに ゆうき | 81 tác phẩm |
| Sato Yuri佐藤ユリ · さとう ゆり | 80 tác phẩm |
| Saita Eri祭田絵理 · さいた えり | 80 tác phẩm |
| Nishino Miku西野みく · にしの みく | 80 tác phẩm |
| Yoshida Kenji吉田健司 · よしだ けんじ | 80 tác phẩm |
| Hibino Akari日比野朱里 · ひびの あかり | 79 tác phẩm |
| Tanaka Akio田中明夫 · たなか あきお | 79 tác phẩm |
| あさり☆ | 79 tác phẩm |
