Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Sorano Taiyo空野太陽 · そらの たいよう | 79 tác phẩm |
| Shindo Kazuhiro進藤一宏 · しんどう かずひろ | 79 tác phẩm |
| Matsuhashi Noboru松橋登 · まつはし のぼる | 79 tác phẩm |
| Koide Kazuaki小出和明 · こいで かずあき | 79 tác phẩm |
| Hayase Yayoi早瀬弥生 · はやせ やよい | 79 tác phẩm |
| Honta Keigo本多啓吾 · ほんた けいご | 79 tác phẩm |
| 藤井アユ美 | 79 tác phẩm |
| Asashina Junpei浅科准平 · あさしな じゅんぺい | 79 tác phẩm |
| Inoue Takayuki井上隆之 · いのうえ たかゆき | 78 tác phẩm |
| Hirano Kyoko平野響子 · ひらの きょうこ | 78 tác phẩm |
| Sawai Norie沢井則江 · さわい のりえ | 78 tác phẩm |
| Dendo Rina田頭里奈 · でんどう りな | 78 tác phẩm |
| Kagawa Koko佳川紘子 · かがわ こうこ | 77 tác phẩm |
| Adachi Takahide安達貴英 · あだち たかひで | 77 tác phẩm |
| 相模太郎 | 77 tác phẩm |
| Takaoka Kaori高岡香 · たかおか かおり | 77 tác phẩm |
| Kano Miruku加乃みるく · かの みるく | 77 tác phẩm |
| Murakami Satoru村上聡 · むらかみ さとる | 77 tác phẩm |
| Yamamoto Ryuji山本颯侍 · やまもと りゅうじ | 77 tác phẩm |
| Sakenobe Mika鮭延未可 · さけのべ みか | 76 tác phẩm |
| Nikaido Yukiko二階堂有希子 · にかいどう ゆきこ | 76 tác phẩm |
| Tsuburaya Fumihiko円谷文彦 · つぶらや ふみひこ | 76 tác phẩm |
| Matsubayashi Daiki松林大樹 · まつばやし だいき | 76 tác phẩm |
| Koda Naoko幸田尚子 · こうだ なおこ | 76 tác phẩm |
