Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Semi Akeru瀬水暁 · せみ あける | 76 tác phẩm |
| Ono Miyuki小野未喜 · おの みゆき | 76 tác phẩm |
| Suzuki Yasushi鈴木ヤスシ · すずき やすし | 76 tác phẩm |
| Yajima Tomokazu矢嶋友和 · やじま ともかず | 76 tác phẩm |
| Nakano Koki中野光貴 · なかの こうき | 76 tác phẩm |
| Hatori Ichi羽鳥いち · はとり いち | 76 tác phẩm |
| Irokawa Kyoko色川京子 · いろかわ きょうこ | 75 tác phẩm |
| Kitagawa Chie北川智繪 · きたがわ ちえ | 75 tác phẩm |
| Ito Mika伊藤実華 · いとう みか | 75 tác phẩm |
| Miyajima Fumitoshi宮島史年 · みやじま ふみとし | 75 tác phẩm |
| Ebata Takashi江幡高志 · えばた たかし | 75 tác phẩm |
| Makino Kazuko牧野和子 · まきの かずこ | 75 tác phẩm |
| Sakabe Fumiaki坂部文昭 · さかべ ふみあき | 75 tác phẩm |
| MaiMAI · まい | 75 tác phẩm |
| Ui卯衣 · うい | 75 tác phẩm |
| Akina秋奈 · あきな | 75 tác phẩm |
| Kudo Gaku工藤雅久 · くどう がく | 75 tác phẩm |
| Suwa Koji諏訪孝二 · すわ こうじ | 75 tác phẩm |
| Kodama Satomi児玉さとみ · こだま さとみ | 74 tác phẩm |
| Higuchi Chieko樋口智恵子 · ひぐち ちえこ | 74 tác phẩm |
| Fujimura Shunji藤村俊二 · ふじむら しゅんじ | 74 tác phẩm |
| Hirota Shion廣田詩夢 · ひろた しおん | 74 tác phẩm |
| Nihei Masanari二瓶正也 · にへい まさなり | 74 tác phẩm |
| Yasuda Saki安田早希 · やすだ さき | 74 tác phẩm |
