Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Ishikawa Zen石川禅 · いしかわ ぜん | 74 tác phẩm |
| Haruta Aki榛田安芸 · はるた あき | 74 tác phẩm |
| Ibato Shino衣鳩志野 · いばと しの | 74 tác phẩm |
| Sawasawa Sawa沢澤砂羽 · さわさわ さわ | 74 tác phẩm |
| Toyama Takashi外山高士 · とやま たかし | 73 tác phẩm |
| Mizushiro Rena水城レナ · みずしろ れな | 73 tác phẩm |
| Oyamada Munenori小山田宗徳 · おやまだ むねのり | 73 tác phẩm |
| タルタエリ | 73 tác phẩm |
| Kondo Hiromu近藤広務 · こんどう ひろむ | 73 tác phẩm |
| Harukawa Akari春河あかり · はるかわ あかり | 73 tác phẩm |
| Narumi Kyoko鳴海杏子 · なるみ きょうこ | 73 tác phẩm |
| Nonaka Mikan野中みかん · のなか みかん | 73 tác phẩm |
| Hoshika Rie星鹿りえ · ほしか りえ | 73 tác phẩm |
| Amezawa Yuki雨澤祐貴 · あめざわ ゆうき | 73 tác phẩm |
| Takenouchi Yutaka竹野内豊 · たけのうち ゆたか | 72 tác phẩm |
| Nishizawa Hiroka西沢広香 · にしざわ ひろか | 72 tác phẩm |
| 楠トシエ | 72 tác phẩm |
| Tomita Makoto冨田真 · とみた まこと | 72 tác phẩm |
| Mitsuda Ken三津田健 · みつだ けん | 72 tác phẩm |
| Omizu Tadasuke大水忠相 · おおみず ただすけ | 72 tác phẩm |
| Momoi Homi桃井穂美 · ももい ほみ | 72 tác phẩm |
| Komiya Arisa小宮有紗 · こみや ありさ | 72 tác phẩm |
| Ayase Akari綾瀬あかり · あやせ あかり | 72 tác phẩm |
| Kamide Aya上出彩 · かみで あや | 72 tác phẩm |
