Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.882 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 06/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Enomoto Chieko榎本智恵子 · えのもと ちえこ | 64 vai |
| Hirao Jin平尾仁 · ひらお じん | 64 vai |
| Masuda Takayuki増田隆之 · ますだ たかゆき | 64 vai |
| Nobiki Kaori野引香里 · のびき かおり | 64 vai |
| Runessansu Yamadaルネッサンス山田 · るねっさんす やまだ | 64 vai |
| Esumi Makiko江角マキコ · えすみ まきこ | 64 vai |
| Ito Tatsuhiko伊藤達彦 · いとう たつひこ | 64 vai |
| Kuzuhara Shiori葛原詩織 · くずはら しおり | 64 vai |
| IkkanIKKAN · いっかん | 63 vai |
| Kondo Takako近藤高子 · こんどう たかこ | 63 vai |
| Masukawa Youichi増川洋一 · ますかわ よういち | 63 vai |
| MikoMI-KO · みーこ | 63 vai |
| Kikuchi Yumi菊地ゆうみ · きくち ゆうみ | 63 vai |
| Yano Yoko矢野陽子 · やの ようこ | 63 vai |
| Iwaizumi Mai岩泉まい · いわいずみ まい | 63 vai |
| Akizuki Mai秋月まい · あきづき まい | 63 vai |
| イアン・ギブIain Gibb | 63 vai |
| Tsukiyama Kanaru月山かなる · つきやま かなる | 63 vai |
| Hoshino Nanami星野七海 · ほしの ななみ | 63 vai |
| Sakura Mizuki桜水季 · さくら みずき | 63 vai |
| Eguchi Nako江口菜子 · えぐち なこ | 63 vai |
| Hanadera Karen花寺香蓮 · はなでら かれん | 63 vai |
| Seki Kasumi関香澄 · せき かすみ | 63 vai |
| Ito Shiro伊東四朗 · いとう しろう | 62 vai |
