Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Dokumamushi Sandayu毒蝮三太夫 · どくまむし さんだゆう | 71 tác phẩm |
| Nunome Sadao布目貞雄 · ぬのめ さだお | 71 tác phẩm |
| Aihashi Aiko相橋愛子 · あいはし あいこ | 71 tác phẩm |
| Kobayashi Keiko小林桂子 · こばやし けいこ | 71 tác phẩm |
| Yamaguchi Shigehiro山口森広 · やまぐち しげひろ | 71 tác phẩm |
| Hasumi Erina蓮未エリナ · はすみ えりな | 71 tác phẩm |
| Mutsuda Masumi睦田真澄 · むつだ ますみ | 71 tác phẩm |
| Ishii Maku石井マーク · いしい マーク | 71 tác phẩm |
| Fujino Yasuko藤野泰子 · ふじの やすこ | 71 tác phẩm |
| Fujioka Jukei藤岡重慶 · ふじおか じゅうけい | 70 tác phẩm |
| Hirai Tatsuya平井達矢 · ひらい たつや | 70 tác phẩm |
| Sasaki Yoko佐々木瑶子 · ささき ようこ | 70 tác phẩm |
| Mine Nobuya峯暢也 · みね のぶや | 70 tác phẩm |
| Ueki Hitoshi植木等 · うえき ひとし | 70 tác phẩm |
| Anzuhana杏花 · あんずはな | 70 tác phẩm |
| Sakuragi Chika桜城ちか · さくらぎ ちか | 70 tác phẩm |
| Sagawa Naoki狭川尚紀 · さがわ なおき | 70 tác phẩm |
| Hatakeyama Gosuke畠山豪介 · はたけやま ごうすけ | 70 tác phẩm |
| Koike Riko小池理子 · こいけ りこ | 70 tác phẩm |
| Kurachi Reo倉知玲鳳 · くらち れお | 70 tác phẩm |
| Kitano Ari木多野あり · きたの あり | 70 tác phẩm |
| Hazuki Erino葉月絵理乃 · はづき えりの | 69 tác phẩm |
| Mutsumi Goro睦五朗 · むつみ ごろう | 69 tác phẩm |
| Yazaki Fumiya矢崎文也 · やざき ふみや | 69 tác phẩm |
