Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.882 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 06/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Aoyama Yukari青山ゆかり · あおやま ゆかり | 338 vai |
| Aoba Ringo青葉りんご · あおば りんご | 331 vai |
| Yamano Fubito山野史人 · やまの ふびと | 330 vai |
| Kazuma Yoshikazu一馬芳和 · かずま よしかず | 330 vai |
| Ishibashi Renji石橋蓮司 · いしばし れんじ | 320 vai |
| Okai Katsunori岡井カツノリ · おかい カツノリ | 316 vai |
| Kiso Hirokoきそひろこ · きそ ひろこ | 306 vai |
| Kato Yuko加藤有生子 · かとう ゆうこ | 303 vai |
| Shimoyama Yoshimitsu下山吉光 · しもやま よしみつ | 299 vai |
| Oka Hiroe岡寛恵 · おか ひろえ | 299 vai |
| Azuma Karin東かりん · あずま かりん | 298 vai |
| Nakata Koji中田浩二 · なかた こうじ | 296 vai |
| Chiba Saeko千葉紗子 · ちば さえこ | 290 vai |
| Harada Hitomi原田ひとみ · はらだ ひとみ | 289 vai |
| Kaida Yuki甲斐田ゆき · かいだ ゆき | 288 vai |
| Shimowada Hiroki下和田ヒロキ · しもわだ ひろき | 284 vai |
| Hino Kachiko火野カチ子 · ひの かちこ | 281 vai |
| Ono Ryoko小野涼子 · おの りょうこ | 274 vai |
| Tokumoto Eiichiro徳本英一郎 · とくもと えいいちろう | 274 vai |
| Kuwatani Natsuko桑谷夏子 · くわたに なつこ | 272 vai |
| Serizono Miya芹園みや · せりぞの みや | 271 vai |
| Tono Soyogi遠野そよぎ · とおの そよぎ | 270 vai |
| Misawa Sachika三澤紗千香 · みさわ さちか | 270 vai |
| Seto Saori世戸さおり · せと さおり | 267 vai |
