Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Shion Miyabi紫苑みやび · しおん みやび | 381 tác phẩm |
| Kazane風音 · かざね | 380 tác phẩm |
| まきいづみ | 373 tác phẩm |
| Araki Kae荒木香衣 · あらき かえ | 372 tác phẩm |
| Okawa Mio桜川未央 · おうかわ みお | 369 tác phẩm |
| Ogura Yui小倉結衣 · おぐら ゆい | 358 tác phẩm |
| Kusayanagi Junko草柳順子 · くさやなぎ じゅんこ | 350 tác phẩm |
| Aoyama Yukari青山ゆかり · あおやま ゆかり | 339 tác phẩm |
| Okai Katsunori岡井カツノリ · おかい カツノリ | 339 tác phẩm |
| Kazuma Yoshikazu一馬芳和 · かずま よしかず | 338 tác phẩm |
| Yamano Fubito山野史人 · やまの ふびと | 335 tác phẩm |
| Aoba Ringo青葉りんご · あおば りんご | 331 tác phẩm |
| Shimoyama Yoshimitsu下山吉光 · しもやま よしみつ | 328 tác phẩm |
| Ishibashi Renji石橋蓮司 · いしばし れんじ | 320 tác phẩm |
| Kiso Hirokoきそひろこ · きそ ひろこ | 310 tác phẩm |
| Nakashima Takuya中島卓也 · なかしま たくや | 309 tác phẩm |
| Ichiryusai Teiyu一龍斎貞友 · いちりゅうさい ていゆう | 306 tác phẩm |
| Kato Yuko加藤有生子 · かとう ゆうこ | 305 tác phẩm |
| Yono Hikariよのひかり · よの ひかり | 305 tác phẩm |
| Hino Kachiko火野カチ子 · ひの かちこ | 304 tác phẩm |
| Oka Hiroe岡寛恵 · おか ひろえ | 302 tác phẩm |
| Nakata Koji中田浩二 · なかた こうじ | 300 tác phẩm |
| Azuma Karin東かりん · あずま かりん | 298 tác phẩm |
| Tokumoto Eiichiro徳本英一郎 · とくもと えいいちろう | 292 tác phẩm |
