Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.883 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 20/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Uehara Aoi上原あおい · うえはら あおい | 61 vai |
| Haruno Iroha春乃いろは · はるの いろは | 61 vai |
| Ushiki Masato牛木理人 · うしき まさと | 61 vai |
| Fukuma Shunpei福間竣兵 · ふくま しゅんぺい | 61 vai |
| Karasuma Sora烏丸そら · からすま そら | 61 vai |
| Tokunaga Ai徳永愛 · とくなが あい | 60 vai |
| Kikuchi Yumi菊地由美 · きくち ゆみ | 60 vai |
| Takeuchi Yukimi竹内夕己美 · たけうち ゆきみ | 60 vai |
| ヘルシー太郎 | 60 vai |
| Konno Mahiru近野真昼 · こんの まひる | 60 vai |
| Mizuki Kaoru水木薫 · みずき かおる | 60 vai |
| Sumishiro Kiyoka澄白キヨカ · すみしろ きよか | 60 vai |
| Moegi Yui萌木唯 · もえぎ ゆい | 60 vai |
| Sawada Natsu澤田なつ · さわだ なつ | 60 vai |
| Nomata Kazunori野間田一勝 · のまた かずのり | 60 vai |
| Nomoto Eri野本絵理 · のもと えり | 59 vai |
| Narimiya Hiroki成宮寛貴 · なりみや ひろき | 59 vai |
| Sakuma Natsumi佐久間なつみ · さくま なつみ | 59 vai |
| Murano Takenori村野武範 · むらの たけのり | 59 vai |
| Nakamura Ikuji中村育二 · なかむら いくじ | 59 vai |
| Yoshida Airi吉田愛理 · よしだ あいり | 59 vai |
| Shibuya Hideo渋谷英男 · しぶや ひでお | 59 vai |
| Koike Kenichi小池謙一 · こいけ けんいち | 59 vai |
| Yashima Sarara八島さらら · やしま さらら | 59 vai |
