Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Yamato Megumi山戸めぐみ · やまと めぐみ | 69 tác phẩm |
| Matsushita Tatsuo松下達夫 · まつした たつお | 69 tác phẩm |
| Okugawa Kumiko奥川久美子 · おくがわ くみこ | 69 tác phẩm |
| Kaneko Tatsu金子達 · かねこ たつ | 69 tác phẩm |
| Matsuno Yoshiko松野芳子 · まつの よしこ | 69 tác phẩm |
| みたかりん | 69 tác phẩm |
| Mokachoko萌花ちょこ · もかちょこ | 69 tác phẩm |
| Chujo Tomoyo中条智世 · ちゅうじょう ともよ | 69 tác phẩm |
| Suzuki Naoko鈴木菜穂子 · すずき なおこ | 68 tác phẩm |
| Yamazaki Miki山崎美貴 · やまざき みき | 68 tác phẩm |
| Ichinose Hidekazu市瀬秀和 · いちのせ ひでかず | 68 tác phẩm |
| Satomi Keiichiro里見圭一郎 · さとみ けいいちろう | 68 tác phẩm |
| Ayukawa Hinata鮎川ひなた · あゆかわ ひなた | 68 tác phẩm |
| Takeda Madoka竹田まどか · たけだ まどか | 68 tác phẩm |
| Sato Kota佐藤広太 · さとう こうた | 68 tác phẩm |
| Hoshizaki Iria星咲イリア · ほしざき イリア | 68 tác phẩm |
| Nomiya Kaori野宮香央里 · のみや かおり | 68 tác phẩm |
| マックスウェル・パワーズ | 68 tác phẩm |
| Miyasako Hiroyuki宮迫博之 · みやさこ ひろゆき | 68 tác phẩm |
| Tatsumi Masa辰己マーサ · たつみ まーさ | 68 tác phẩm |
| Kasuga Shunji春日俊二 · かすが しゅんじ | 68 tác phẩm |
| Tsuyuki Noriyuki露木徳幸 · つゆき のりゆき | 68 tác phẩm |
| Sato Chikau佐藤誓 · さとう ちかう | 68 tác phẩm |
| Ishidate Tetsuo石立鉄男 · いしだて てつお | 67 tác phẩm |
