Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Yasuda Miwa安田美和 · やすだ みわ | 67 tác phẩm |
| Nishimoto Riichi西本理一 · にしもと りいち | 67 tác phẩm |
| Sasa Rumiko佐々留美子 · ささ るみこ | 67 tác phẩm |
| Maruyama Miki丸山美紀 · まるやま みき | 67 tác phẩm |
| Machii Miki町井美紀 · まちい みき | 67 tác phẩm |
| Hinaki Aiひなき藍 · ひなき あい | 67 tác phẩm |
| Kitahara Yoshiro北原義郎 · きたはら よしろう | 67 tác phẩm |
| Sakiwaresupun先割れスプーン · さきわれすぷーん | 67 tác phẩm |
| Sato Yushi佐藤祐四 · さとう ゆうし | 67 tác phẩm |
| Mitoma Kohei三苫紘平 · みとま こうへい | 67 tác phẩm |
| Murayama Kazuki村山香月 · むらやま かづき | 67 tác phẩm |
| Hofu Mitsuru豊富満 · ほうふ みつる | 67 tác phẩm |
| Ninomiya Aiko二ノ宮愛子 · にのみや あいこ | 67 tác phẩm |
| Kitamura Souichiro北村総一朗 · きたむら そういちろう | 66 tác phẩm |
| Kato Haruko加藤治子 · かとう はるこ | 66 tác phẩm |
| Tono Ran籐野らん · とうの らん | 66 tác phẩm |
| Takahashi Masaya高橋昌也 · たかはし まさや | 66 tác phẩm |
| Mori Hiroko森ひろ子 · もり ひろこ | 66 tác phẩm |
| ヒロ・カナガワ | 66 tác phẩm |
| Anzu Mitsu杏子御津 · あんず みつ | 66 tác phẩm |
| Yuina結衣菜 · ゆいな | 66 tác phẩm |
| Todo Misaki藤堂みさき · とうどう みさき | 66 tác phẩm |
| Natsukawa Yui夏川結衣 · なつかわ ゆい | 66 tác phẩm |
| Iki Tsugumi壹岐紹未 · いき つぐみ | 66 tác phẩm |
