Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.883 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 20/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Kameda Yoshiaki亀田佳明 · かめだ よしあき | 59 vai |
| 桃江トウコ | 59 vai |
| Nobusawa Mieko信澤三惠子 · のぶさわ みえこ | 58 vai |
| Endo Miyako遠藤みやこ · えんどう みやこ | 58 vai |
| Yamakado Kumi山門久美 · やまかど くみ | 58 vai |
| Kato Kenso加藤賢崇 · かとう けんそう | 58 vai |
| Tsuchiya Maki土谷麻貴 · つちや まき | 58 vai |
| Matsuda Tatsuya松田辰也 · まつだ たつや | 58 vai |
| Horie Mariko堀江真理子 · ほりえ まりこ | 58 vai |
| Kato Hiroki加藤寛規 · かとう ひろき | 58 vai |
| Mitoma Kohei三苫紘平 · みとま こうへい | 58 vai |
| Saotome Aya早乙女綾 · さおとめ あや | 58 vai |
| Furuya Kashin古屋家臣 · ふるや かしん | 58 vai |
| Asagi Yuあさぎ夕 · あさぎ ゆう | 58 vai |
| Hino Yumi日野佑美 · ひの ゆみ | 58 vai |
| Chida Miyako千田ミヤコ · ちだ ミヤコ | 58 vai |
| Hiraide Madoka平出まどか · ひらいで まどか | 58 vai |
| Uemura Kihachiro植村喜八郎 · うえむら きはちろう | 57 vai |
| Kozawa Marina小澤真利奈 · こざわ まりな | 57 vai |
| Yamamoto Taisuke山本泰輔 · やまもと たいすけ | 57 vai |
| Otsuka Tomoko大塚智子 · おおつか ともこ | 57 vai |
| Kato Kazuo加藤和夫 · かとう かずお | 57 vai |
| Oda Fumi織田芙実 · おだ ふみ | 57 vai |
| Sumeragi Mikado皇帝 · すめらぎ みかど | 57 vai |
