Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Nishijima Mahiro西島麻紘 · にしじま まひろ | 66 tác phẩm |
| Nekomura Yuki猫村ゆき · ねこむら ゆき | 66 tác phẩm |
| Nishioka Tokuma西岡德馬 · にしおか とくま | 65 tác phẩm |
| Shimura Yumi志村由美 · しむら ゆみ | 65 tác phẩm |
| Katsuragi Masanori葛城政典 · かつらぎ まさのり | 65 tác phẩm |
| Hirao Jin平尾仁 · ひらお じん | 65 tác phẩm |
| Araki Michiko荒木道子 · あらき みちこ | 65 tác phẩm |
| Kanazawa Eiko金沢映子 · かなざわ えいこ | 65 tác phẩm |
| Tamaki Yuna玉木佑和 · たまき ゆな | 65 tác phẩm |
| Shinomiya Hina四ノ宮ひな · しのみや ひな | 65 tác phẩm |
| Shibusawa Utako渋沢詩子 · しぶさわ うたこ | 65 tác phẩm |
| Masuyama Kouichi増山浩一 · ますやま こういち | 65 tác phẩm |
| Kayama Ichigo香山いちご · かやま いちご | 65 tác phẩm |
| Koyano Michiko小谷野美智子 · こやの みちこ | 65 tác phẩm |
| Kodama Kiyoshi児玉清 · こだま きよし | 64 tác phẩm |
| Kondo Takako近藤高子 · こんどう たかこ | 64 tác phẩm |
| Watabiki Katsuhiko綿引勝彦 · わたびき かつひこ | 64 tác phẩm |
| Kusano Daigo草野大悟 · くさの だいご | 64 tác phẩm |
| Kanayama Kazuhiko金山一彦 · かなやま かずひこ | 64 tác phẩm |
| Sakamaki Ryosuke坂巻亮侑 · さかまき りょうすけ | 64 tác phẩm |
| Kusaka Takeshi日下武史 · くさか たけし | 64 tác phẩm |
| Sugisaki Kazuya杉崎和哉 · すぎさき かずや | 64 tác phẩm |
| Takanohashi Tsubasa鷹嘴翼 · たかのはし つばさ | 64 tác phẩm |
| Miki Toshihiko三木敏彦 · みき としひこ | 64 tác phẩm |
