Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.883 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 20/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Itani Shiro居谷四郎 · いたに しろう | 57 vai |
| Furukawa Sayuri古川小百合 · ふるかわ さゆり | 57 vai |
| Ando Hitomi安藤瞳 · あんどう ひとみ | 57 vai |
| Suda Katsuya須田勝也 · すだ かつや | 57 vai |
| Aoshima Yaiba青島刃 · あおしま やいば | 57 vai |
| Sakura Emi佐倉江美 · さくら えみ | 57 vai |
| Tamaki Yuna玉木佑和 · たまき ゆな | 57 vai |
| Hiiragi Eri柊城えり · ひいらぎ えり | 57 vai |
| Yoneyama Asumi米山明日美 · よねやま あすみ | 57 vai |
| 下川久美子 | 57 vai |
| Ishii Masanori石井正則 · いしい まさのり | 56 vai |
| Yoshihara Natsuki吉原ナツキ · よしはら なつき | 56 vai |
| Hayashi Kaori林香織 · はやし かおり | 56 vai |
| Sakaki Runa榊るな · さかき るな | 56 vai |
| Takatsuki Tsubasa高槻つばさ · たかつき つばさ | 56 vai |
| Hirono Daichi広野大地 · ひろの だいち | 56 vai |
| Abekawa Kenjiro安部川賢治郎 · あべかわ けんじろう | 56 vai |
| Dan Fumi檀ふみ · だん ふみ | 55 vai |
| Kazama Shunsuke風間俊介 · かざま しゅんすけ | 55 vai |
| Kujo Shino九条信乃 · くじょう しの | 55 vai |
| RuruRURU · るる | 55 vai |
| Obata Noriko小幡記子 · おばた のりこ | 55 vai |
| Yamamoto Takahiro山本高広 · やまもと たかひろ | 55 vai |
| Hokamura Akiko外村晶子 · ほかむら あきこ | 55 vai |
