Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.883 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 20/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Yamamoto Naohiro山本尚弘 · やまもと なおひろ | 55 vai |
| Takashita Mikaたかしたみか · たかした みか | 55 vai |
| Tsumugi Kanae紬叶慧 · つむぎ かなえ | 55 vai |
| Shinru Karin杏露花梨 · しんるう かりん | 55 vai |
| Nishi Keita西桂太 · にし けいた | 55 vai |
| Ooishi Keizo大石けいぞう · おおいし けいぞう | 55 vai |
| Shinoda Mariko篠田麻里子 · しのだ まりこ | 55 vai |
| Natsuno Himawari夏野向日葵 · なつの ひまわり | 55 vai |
| Yasutake Miyuki安武みゆき · やすたけ みゆき | 55 vai |
| Hanazono Mei花園めい · はなぞの めい | 55 vai |
| Aira Rin逢来りん · あいら りん | 55 vai |
| Akabane Kyoko明羽杏子 · あかばね きょうこ | 55 vai |
| Hatoka Daisuke鳩岡大輔 · はとおか だいすけ | 55 vai |
| Maejima Kyohei前島恭兵 · まえじま きょうへい | 55 vai |
| Nakamura Mio仲村美緒 · なかむら みお | 55 vai |
| Kato Midori加藤みどり · かとう みどり | 54 vai |
| Haruno Hiyori春野日和 · はるの ひより | 54 vai |
| Ueki Makoto植木誠 · うえき まこと | 54 vai |
| Obayashi Takeshi大林丈史 · おおばやし たけし | 54 vai |
| Yuimoto Michiru結下みちる · ゆいもと みちる | 54 vai |
| 文月かな | 54 vai |
| Tenten天天 · てんてん | 54 vai |
| Otori Yachiyo鳳八千代 · おおとり やちよ | 54 vai |
| Uchida Somei内田聡明 · うちだ そうめい | 54 vai |
