Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Enomoto Chieko榎本智恵子 · えのもと ちえこ | 64 tác phẩm |
| Masuda Takayuki増田隆之 · ますだ たかゆき | 64 tác phẩm |
| Nobiki Kaori野引香里 · のびき かおり | 64 tác phẩm |
| Runessansu Yamadaルネッサンス山田 · るねっさんす やまだ | 64 tác phẩm |
| 江角マキコ | 64 tác phẩm |
| Ito Tatsuhiko伊藤達彦 · いとう たつひこ | 64 tác phẩm |
| Eguchi Nako江口菜子 · えぐち なこ | 64 tác phẩm |
| Kuzuhara Shiori葛原詩織 · くずはら しおり | 64 tác phẩm |
| Miyakochochoミヤコ蝶々 · ミヤコちょうちょう | 63 tác phẩm |
| IkkanIKKAN · いっかん | 63 tác phẩm |
| Masukawa Youichi増川洋一 · ますかわ よういち | 63 tác phẩm |
| MikoMI-KO · みーこ | 63 tác phẩm |
| Kikuchi Yumi菊地ゆうみ · きくち ゆうみ | 63 tác phẩm |
| Yano Yoko矢野陽子 · やの ようこ | 63 tác phẩm |
| Iwaizumi Mai岩泉まい · いわいずみ まい | 63 tác phẩm |
| Wada Ayao和田文夫 · わだ あやお | 63 tác phẩm |
| Imai Kazuko今井和子 · いまい かずこ | 63 tác phẩm |
| Murase Masahiko村瀬正彦 · むらせ まさひこ | 63 tác phẩm |
| Aigasa Keisuke逢笠恵祐 · あいがさ けいすけ | 63 tác phẩm |
| Akizuki Mai秋月まい · あきづき まい | 63 tác phẩm |
| イアン・ギブ | 63 tác phẩm |
| Tsukiyama Kanaru月山かなる · つきやま かなる | 63 tác phẩm |
| Hoshino Nanami星野七海 · ほしの ななみ | 63 tác phẩm |
| Sakura Mizuki桜水季 · さくら みずき | 63 tác phẩm |
