Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.883 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 20/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Hirano Minoru平野稔 · ひらの みのる | 54 vai |
| Godai Atsushi五代あつし · ごだい あつし | 54 vai |
| Tsuda Masumi津田真澄 · つだ ますみ | 54 vai |
| Takahashi Hiroko高橋ひろ子 · たかはし ひろこ | 54 vai |
| Hazuki Rie羽月理恵 · はづき りえ | 54 vai |
| Komiyama Eri小宮山絵理 · こみやま えり | 54 vai |
| Koda Yumeha幸田夢波 · こうだ ゆめは | 54 vai |
| Takamine Iwao髙嶺巌 · たかみね いわお | 54 vai |
| Manaka Umi真中海 · まなか うみ | 54 vai |
| Nakamura Kiyomichi中村精道 · なかむら きよみち | 54 vai |
| 天城サリー | 54 vai |
| Terasaki Chihaya寺崎千波也 · てらさき ちはや | 54 vai |
| Kishiritoru機知通 · きしりとおる | 54 vai |
| Amano Hiroyuki天野ひろゆき · あまの ひろゆき | 53 vai |
| Mizuki Jun水樹洵 · みずき じゅん | 53 vai |
| Hirai Riko平井理子 · ひらい りこ | 53 vai |
| Okada Junko岡田純子 · おかだ じゅんこ | 53 vai |
| Tsumura Takashi津村鷹志 · つむら たかし | 53 vai |
| Misaki Tomomi岬友美 · みさき ともみ | 53 vai |
| Yamada Rina山田里奈 · やまだ りな | 53 vai |
| Mizushima Susumu水島晋 · みずしま すすむ | 53 vai |
| Nagahori Miho永堀美穂 · ながほり みほ | 53 vai |
| Higashino Rika東野里加 · ひがしの りか | 53 vai |
| Asakura Sachi朝倉佐知 · あさくら さち | 53 vai |
