Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Hanadera Karen花寺香蓮 · はなでら かれん | 63 tác phẩm |
| Seki Kasumi関香澄 · せき かすみ | 63 tác phẩm |
| Ito Shiro伊東四朗 · いとう しろう | 62 tác phẩm |
| Yokomori Hisashi横森久 · よこもり ひさし | 62 tác phẩm |
| Aokawa Nagare青川ナガレ · あおかわ ながれ | 62 tác phẩm |
| Kamon Ryo加門良 · かもん りょう | 62 tác phẩm |
| Hayami Hideyuki速水秀之 · はやみ ひでゆき | 62 tác phẩm |
| Maekawa Takeshi前川建志 · まえかわ たけし | 62 tác phẩm |
| Osaka Kai桜坂かい · おうさか かい | 62 tác phẩm |
| Marina茉莉奈 · まりな | 62 tác phẩm |
| Nagakura Jinpachi永倉仁八 · ながくら じんぱち | 62 tác phẩm |
| Mizuki美月 · みづき | 62 tác phẩm |
| Honjo Manami本上まなみ · ほんじょう まなみ | 62 tác phẩm |
| Fukuma Shunpei福間竣兵 · ふくま しゅんぺい | 62 tác phẩm |
| Tokunaga Ai徳永愛 · とくなが あい | 61 tác phẩm |
| Maezuka Atsushi前塚あつし · まえづか あつし | 61 tác phẩm |
| Gashuin Tatsuya我修院達也 · がしゅういん たつや | 61 tác phẩm |
| Maeda Konomi前田このみ · まえだ このみ | 61 tác phẩm |
| Yamakado Kumi山門久美 · やまかど くみ | 61 tác phẩm |
| Nakamura Hiromi中村ひろみ · なかむら ひろみ | 61 tác phẩm |
| Mito Takashi三戸崇史 · みと たかし | 61 tác phẩm |
| Shizuki Ami静木亜美 · しずき あみ | 61 tác phẩm |
| Izumi Kumiko泉久実子 · いずみ くみこ | 61 tác phẩm |
| Mizuki Kaoru水木薫 · みずき かおる | 61 tác phẩm |
