Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Hamano Masashi濱野雅嗣 · はまの まさし | 61 tác phẩm |
| Nagata Hirotake永田博丈 · ながた ひろたけ | 61 tác phẩm |
| ワッショイ太郎 | 61 tác phẩm |
| Shibayama Hirakazu柴山平和 · しばやま ひらかず | 61 tác phẩm |
| Shindo Ryohei新藤涼平 · しんどう りょうへい | 61 tác phẩm |
| Uehara Aoi上原あおい · うえはら あおい | 61 tác phẩm |
| Haruno Iroha春乃いろは · はるの いろは | 61 tác phẩm |
| Ushiki Masato牛木理人 · うしき まさと | 61 tác phẩm |
| Kameda Yoshiaki亀田佳明 · かめだ よしあき | 61 tác phẩm |
| Karasuma Sora烏丸そら · からすま そら | 61 tác phẩm |
| Abekawa Kenjiro安部川賢治郎 · あべかわ けんじろう | 61 tác phẩm |
| Narimiya Hiroki成宮寛貴 · なりみや ひろき | 60 tác phẩm |
| Kikuchi Yumi菊地由美 · きくち ゆみ | 60 tác phẩm |
| Sakuma Natsumi佐久間なつみ · さくま なつみ | 60 tác phẩm |
| Endo Miyako遠藤みやこ · えんどう みやこ | 60 tác phẩm |
| Oki Shoji大木正司 · おおき しょうじ | 60 tác phẩm |
| Hayakawa Yuzo早川雄三 · はやかわ ゆうぞう | 60 tác phẩm |
| Takeuchi Yukimi竹内夕己美 · たけうち ゆきみ | 60 tác phẩm |
| ヘルシー太郎 | 60 tác phẩm |
| Sumishiro Kiyoka澄白キヨカ · すみしろ きよか | 60 tác phẩm |
| Moegi Yui萌木唯 · もえぎ ゆい | 60 tác phẩm |
| Sawada Natsu澤田なつ · さわだ なつ | 60 tác phẩm |
| Nomata Kazunori野間田一勝 · のまた かずのり | 60 tác phẩm |
| Yashima Sarara八島さらら · やしま さらら | 60 tác phẩm |
