Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.883 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 20/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Haruno Nanami春野ななみ · はるの ななみ | 52 vai |
| Kamishiro Misaki神代岬 · かみしろ みさき | 52 vai |
| Ohashi Hiroko大橋ひろこ · おおはし ひろこ | 52 vai |
| Inaba Matsuko稲葉まつ子 · いなば まつこ | 52 vai |
| Yoshioka Kaori吉岡香織 · よしおか かおり | 52 vai |
| Hisamoto Masami久本雅美 · ひさもと まさみ | 51 vai |
| Ito Maiko伊藤舞子 · いとう まいこ | 51 vai |
| Yayoi Mitsuki弥生みつき · やよい みつき | 51 vai |
| Yoshino Sayaka吉野紗香 · よしの さやか | 51 vai |
| Miura Hirokazu三浦博和 · みうら ひろかず | 51 vai |
| Nirai Kanai韮井叶 · にらい かない | 51 vai |
| Nemoto Hisanori根本央紀 · ねもと ひさのり | 51 vai |
| Kure Yoshitaka呉圭崇 · くれ よしたか | 51 vai |
| Shimada Kaoriしまだかおり · しまだ かおり | 51 vai |
| 波奈束風景 | 51 vai |
| Sakai Kenichi境賢一 · さかい けんいち | 51 vai |
| Takaragi Kumi宝木久美 · たからぎ くみ | 51 vai |
| Kuroi Isamu黒井勇 · くろい いさむ | 51 vai |
| Yumeno Botan夢野ぼたん · ゆめの ぼたん | 51 vai |
| Himenogi Tsubasa姫乃木つばさ · ひめのぎ つばさ | 51 vai |
| Harada Taizo原田泰造 · はらだ たいぞう | 50 vai |
| パトリック・ハーラン | 50 vai |
| Yokochi Tadashi横内正 · よこうち ただし | 50 vai |
| Azuma Mie東美江 · あずま みえ | 50 vai |
