Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Nomoto Eri野本絵理 · のもと えり | 59 tác phẩm |
| Nobusawa Mieko信澤三惠子 · のぶさわ みえこ | 59 tác phẩm |
| Dazai Hisao太宰久雄 · だざい ひさお | 59 tác phẩm |
| Kanai Dai金井大 · かない だい | 59 tác phẩm |
| Murano Takenori村野武範 · むらの たけのり | 59 tác phẩm |
| Futami Tadao二見忠男 · ふたみ ただお | 59 tác phẩm |
| Kato Kenso加藤賢崇 · かとう けんそう | 59 tác phẩm |
| Nakamura Ikuji中村育二 · なかむら いくじ | 59 tác phẩm |
| Konno Mahiru近野真昼 · こんの まひる | 59 tác phẩm |
| Yoshida Airi吉田愛理 · よしだ あいり | 59 tác phẩm |
| Shibuya Hideo渋谷英男 · しぶや ひでお | 59 tác phẩm |
| Murata Norio村田則男 · むらた のりお | 59 tác phẩm |
| Koike Kenichi小池謙一 · こいけ けんいち | 59 tác phẩm |
| 桃江トウコ | 59 tác phẩm |
| Kazama Shunsuke風間俊介 · かざま しゅんすけ | 58 tác phẩm |
| Kozawa Marina小澤真利奈 · こざわ まりな | 58 tác phẩm |
| Yamamoto Taisuke山本泰輔 · やまもと たいすけ | 58 tác phẩm |
| Miura Hirokazu三浦博和 · みうら ひろかず | 58 tác phẩm |
| Kochi Momoko河内桃子 · こうち ももこ | 58 tác phẩm |
| Tsuchiya Maki土谷麻貴 · つちや まき | 58 tác phẩm |
| Matsuda Tatsuya松田辰也 · まつだ たつや | 58 tác phẩm |
| Horie Mariko堀江真理子 · ほりえ まりこ | 58 tác phẩm |
| Kato Hiroki加藤寛規 · かとう ひろき | 58 tác phẩm |
| Ando Hitomi安藤瞳 · あんどう ひとみ | 58 tác phẩm |
