Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Saotome Aya早乙女綾 · さおとめ あや | 58 tác phẩm |
| Furuya Kashin古屋家臣 · ふるや かしん | 58 tác phẩm |
| Asagi Yuあさぎ夕 · あさぎ ゆう | 58 tác phẩm |
| 天城サリー | 58 tác phẩm |
| Aira Rin逢来りん · あいら りん | 58 tác phẩm |
| Hino Yumi日野佑美 · ひの ゆみ | 58 tác phẩm |
| Chida Miyako千田ミヤコ · ちだ ミヤコ | 58 tác phẩm |
| Hiraide Madoka平出まどか · ひらいで まどか | 58 tác phẩm |
| Nanao Reiko七尾伶子 · ななお れいこ | 57 tác phẩm |
| Otsuka Tomoko大塚智子 · おおつか ともこ | 57 tác phẩm |
| Yuimoto Michiru結下みちる · ゆいもと みちる | 57 tác phẩm |
| Kato Kazuo加藤和夫 · かとう かずお | 57 tác phẩm |
| Oda Fumi織田芙実 · おだ ふみ | 57 tác phẩm |
| Itani Shiro居谷四郎 · いたに しろう | 57 tác phẩm |
| Yamamoto Naohiro山本尚弘 · やまもと なおひろ | 57 tác phẩm |
| Furukawa Sayuri古川小百合 · ふるかわ さゆり | 57 tác phẩm |
| Koda Yumeha幸田夢波 · こうだ ゆめは | 57 tác phẩm |
| Suda Katsuya須田勝也 · すだ かつや | 57 tác phẩm |
| Aoshima Yaiba青島刃 · あおしま やいば | 57 tác phẩm |
| Hirono Daichi広野大地 · ひろの だいち | 57 tác phẩm |
| Sakura Emi佐倉江美 · さくら えみ | 57 tác phẩm |
| Hiiragi Eri柊城えり · ひいらぎ えり | 57 tác phẩm |
| Hanase Asami花瀬あさみ · はなせ あさみ | 57 tác phẩm |
| Yoneyama Asumi米山明日美 · よねやま あすみ | 57 tác phẩm |
