Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Dan Fumi檀ふみ · だん ふみ | 56 tác phẩm |
| Tani Hayato谷隼人 · たに はやと | 56 tác phẩm |
| Yoshihara Natsuki吉原ナツキ · よしはら なつき | 56 tác phẩm |
| RuruRURU · るる | 56 tác phẩm |
| Yamada Rina山田里奈 · やまだ りな | 56 tác phẩm |
| Hayashi Kaori林香織 · はやし かおり | 56 tác phẩm |
| Komiyama Eri小宮山絵理 · こみやま えり | 56 tác phẩm |
| Takashita Mikaたかしたみか · たかした みか | 56 tác phẩm |
| Shinoda Mariko篠田麻里子 · しのだ まりこ | 56 tác phẩm |
| Sakaki Runa榊るな · さかき るな | 56 tác phẩm |
| Takatsuki Tsubasa高槻つばさ · たかつき つばさ | 56 tác phẩm |
| Kishiritoru機知通 · きしりとおる | 56 tác phẩm |
| 下川久美子 | 56 tác phẩm |
| Kawabe Kyuzo川辺久造 · かわべ きゅうぞう | 55 tác phẩm |
| Kujo Shino九条信乃 · くじょう しの | 55 tác phẩm |
| Hokamura Akiko外村晶子 · ほかむら あきこ | 55 tác phẩm |
| Tsumugi Kanae紬叶慧 · つむぎ かなえ | 55 tác phẩm |
| Shinru Karin杏露花梨 · しんるう かりん | 55 tác phẩm |
| Nishi Keita西桂太 · にし けいた | 55 tác phẩm |
| Ooishi Keizo大石けいぞう · おおいし けいぞう | 55 tác phẩm |
| Natsuno Himawari夏野向日葵 · なつの ひまわり | 55 tác phẩm |
| Kawaguchi Sho川口翔 · かわぐち しょう | 55 tác phẩm |
| Yasutake Miyuki安武みゆき · やすたけ みゆき | 55 tác phẩm |
| Hanazono Mei花園めい · はなぞの めい | 55 tác phẩm |
