Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.883 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 20/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Hasumi Erina蓮未エリナ · はすみ えりな | 48 vai |
| Umanami Kota馬並硬太 · うまなみ こうた | 48 vai |
| Natsumine Iroha夏峰いろは · なつみね いろは | 48 vai |
| Kitamata Chun北又ちゅん · きたまた ちゅん | 48 vai |
| Akiyama Ryuji秋山竜次 · あきやま りゅうじ | 47 vai |
| Yamasato Ryota山里亮太 · やまさと りょうた | 47 vai |
| Nagami Haruka永見はるか · ながみ はるか | 47 vai |
| Kariya Shunsuke苅谷俊介 · かりや しゅんすけ | 47 vai |
| Mizutani Keiko水谷ケイコ · みずたに けいこ | 47 vai |
| Nagato Mitsuteru長門三照 · ながと みつてる | 47 vai |
| Meguro Mina目黒未奈 · めぐろ みな | 47 vai |
| Shimogama Chiakiしもがまちあき · しもがま ちあき | 47 vai |
| Kamenaka Rieko亀中理恵子 · かめなか りえこ | 47 vai |
| Ogahara Kazuko小河原かずこ · おがはら かずこ | 47 vai |
| Seto Mayumi瀬戸真由美 · せと まゆみ | 47 vai |
| Fujita Yoko藤田ようこ · ふじた ようこ | 47 vai |
| Fukuyama Ayaka福山綾夏 · ふくやま あやか | 47 vai |
| Koiso Takehito小礒岳人 · こいそ たけひと | 47 vai |
| Yuzaki Konomi結崎このみ · ゆうざき このみ | 47 vai |
| 霜山多加志 | 47 vai |
| Katagiri Jin片桐仁 · かたぎり じん | 46 vai |
| Hagimoto Kinichi萩本欽一 · はぎもと きんいち | 46 vai |
| Bessho Tetsuya別所哲也 · べっしょ てつや | 46 vai |
| Nishida Ken西田健 · にしだ けん | 46 vai |
