Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Takamine Iwao髙嶺巌 · たかみね いわお | 54 tác phẩm |
| Manaka Umi真中海 · まなか うみ | 54 tác phẩm |
| Suzuki An鈴木杏 · すずき あん | 54 tác phẩm |
| Yotsuyasaida四ツ谷サイダー · よつやさいだー | 54 tác phẩm |
| Maejima Kyohei前島恭兵 · まえじま きょうへい | 54 tác phẩm |
| Mizuki Ichiro水木一郎 · みずき いちろう | 53 tác phẩm |
| Hirai Riko平井理子 · ひらい りこ | 53 tác phẩm |
| Tsumura Takashi津村鷹志 · つむら たかし | 53 tác phẩm |
| Misaki Tomomi岬友美 · みさき ともみ | 53 tác phẩm |
| Mizushima Susumu水島晋 · みずしま すすむ | 53 tác phẩm |
| Nagahori Miho永堀美穂 · ながほり みほ | 53 tác phẩm |
| Higashino Rika東野里加 · ひがしの りか | 53 tác phẩm |
| Hamada Kensaku浜田健作 · はまだ けんさく | 53 tác phẩm |
| Yamaguchi Rie山口理恵 · やまぐち りえ | 53 tác phẩm |
| Mamiya Yuzu真宮ゆず · まみや ゆず | 53 tác phẩm |
| Sakagami Sho坂上晶 · さかがみ しょう | 53 tác phẩm |
| Murakami Kazuya村上和也 · むらかみ かずや | 53 tác phẩm |
| Maeda Kei前田恵 · まえだ けい | 53 tác phẩm |
| Haruno Nanami春野ななみ · はるの ななみ | 53 tác phẩm |
| Hiiragi Yuka柊優花 · ひいらぎ ゆか | 53 tác phẩm |
| Kono Mio香乃みお · こうの みお | 53 tác phẩm |
| Hashimoto Yuki橋本祐樹 · はしもと ゆうき | 53 tác phẩm |
| Shibata Kyohei柴田恭兵 · しばた きょうへい | 52 tác phẩm |
| Noda Asumi乃田あす実 · のだ あすみ | 52 tác phẩm |
