Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Chiba Saeko千葉紗子 · ちば さえこ | 291 tác phẩm |
| Harada Hitomi原田ひとみ · はらだ ひとみ | 290 tác phẩm |
| Chiba Shinichi千葉真一 · ちば しんいち | 288 tác phẩm |
| Shishido Jo宍戸錠 · ししど じょう | 285 tác phẩm |
| 下和田ヒロキ | 284 tác phẩm |
| Kuwatani Natsuko桑谷夏子 · くわたに なつこ | 281 tác phẩm |
| Seto Saori世戸さおり · せと さおり | 277 tác phẩm |
| Ono Ryoko小野涼子 · おの りょうこ | 276 tác phẩm |
| Misawa Sachika三澤紗千香 · みさわ さちか | 273 tác phẩm |
| Serizono Miya芹園みや · せりぞの みや | 271 tác phẩm |
| Shimizu Ai清水愛 · しみず あい | 270 tác phẩm |
| Sugawara Bunta菅原文太 · すがわら ぶんた | 270 tác phẩm |
| Tono Soyogi遠野そよぎ · とおの そよぎ | 270 tác phẩm |
| Komatsu Hosei小松方正 · こまつ ほうせい | 269 tác phẩm |
| Arai Yuki荒井勇樹 · あらい ゆうき | 268 tác phẩm |
| Higuchi Tomoyuki樋口智透 · ひぐち ともゆき | 266 tác phẩm |
| Yamada Miho山田みほ · やまだ みほ | 265 tác phẩm |
| Nomoto Reizo野本礼三 · のもと れいぞう | 265 tác phẩm |
| Aoi Shota蒼井翔太 · あおい しょうた | 265 tác phẩm |
| Masaki Fan誠樹ふぁん · まさき ふぁん | 265 tác phẩm |
| Ichikawa Osamu市川治 · いちかわ おさむ | 263 tác phẩm |
| Gibu Yuko儀武ゆう子 · ぎぶ ゆうこ | 262 tác phẩm |
| Natsuyagi Isao夏八木勲 · なつやぎ いさお | 260 tác phẩm |
| Kobayashi Keiju小林桂樹 · こばやし けいじゅ | 260 tác phẩm |
