Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.882 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 06/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Masaki Fan誠樹ふぁん · まさき ふぁん | 265 vai |
| Higuchi Tomoyuki樋口智透 · ひぐち ともゆき | 264 vai |
| Shimizu Ai清水愛 · しみず あい | 262 vai |
| Yamada Miho山田みほ · やまだ みほ | 262 vai |
| Nakashima Takuya中島卓也 · なかしま たくや | 261 vai |
| Aoi Shota蒼井翔太 · あおい しょうた | 260 vai |
| Arai Yuki荒井勇樹 · あらい ゆうき | 260 vai |
| Kasuga An春日アン · かすが あん | 255 vai |
| Takamori Nao高森奈緒 · たかもり なを | 255 vai |
| Kasumi Ryo香澄りょう · かすみ りょう | 255 vai |
| Momoi Ichigo桃井いちご · ももい いちご | 253 vai |
| Enomoto Atsuko榎本温子 · えのもと あつこ | 251 vai |
| Gibu Yuko儀武ゆう子 · ぎぶ ゆうこ | 250 vai |
| Shimizu Akihiko清水明彦 · しみず あきひこ | 245 vai |
| Horie Mitsuko堀江美都子 · ほりえ みつこ | 244 vai |
| Yuika唯香 · ゆいか | 244 vai |
| Nagano Kouichi永野広一 · ながの こういち | 241 vai |
| Akashi Yuki赤司弓妃 · あかし ゆき | 240 vai |
| Nogami Nana野神奈々 · のがみ なな | 238 vai |
| Momozono Kaoruももぞの薫 · ももぞの かおる | 238 vai |
| Kojima Yoyo小島洋々 · こじま ようよう | 235 vai |
| Ayane Mako綾音まこ · あやね まこ | 232 vai |
| Sasajima Kahoru笹島かほる · ささじま かほる | 231 vai |
| Okabe Masaaki岡部政明 · おかべ まさあき | 230 vai |
