Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.882 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 06/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Akino Hana秋野花 · あきの はな | 230 vai |
| Tachibana Mao橘まお · たちばな まお | 230 vai |
| Kimura Ayaka木村あやか · きむら あやか | 229 vai |
| Sawa Manaka佐和真中 · さわ まなか | 227 vai |
| Soya Kazuki蒼谷和樹 · そうや かずき | 226 vai |
| Misumi Nanaho水純なな歩 · みすみ ななほ | 223 vai |
| Shimizu Kaori清水香里 · しみず かおり | 221 vai |
| Haruna Ren榛名れん · はるな れん | 218 vai |
| Suzuki Masami鈴木真仁 · すずき まさみ | 217 vai |
| Kurokawa Nami黒河奈美 · くろかわ なみ | 216 vai |
| Yamaya Yoshitaka山谷祥生 · やまや よしたか | 215 vai |
| Koyama Kimikoこやまきみこ · こやま きみこ | 214 vai |
| Mizuhara Kaoru水原薫 · みずはら かおる | 214 vai |
| Aikawa Nana逢川奈々 · あいかわ なな | 211 vai |
| Yoshimizu Kei吉水慶 · よしみず けい | 211 vai |
| Shibuya Hime渋谷ひめ · しぶや ひめ | 211 vai |
| Suzumori Chisato涼森ちさと · すずもり ちさと | 209 vai |
| Onami Konami大波こなみ · おおなみ こなみ | 207 vai |
| Kitazawa Riki北沢力 · きたざわ りき | 206 vai |
| Nagasaki Minami長崎みなみ · ながさき みなみ | 205 vai |
| Mugiho Anna麦穂あんな · むぎほ あんな | 205 vai |
| Kurata Mariya倉田まりや · くらた まりや | 203 vai |
| Morinaga Chitose森永千才 · もりなが ちとせ | 202 vai |
| Kogure Ema小暮英麻 · こぐれ えま | 201 vai |
