Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Takamori Nao高森奈緒 · たかもり なを | 258 tác phẩm |
| Kobayashi Akiji小林昭二 · こばやし あきじ | 255 tác phẩm |
| Kasuga An春日アン · かすが あん | 255 tác phẩm |
| Enomoto Atsuko榎本温子 · えのもと あつこ | 254 tác phẩm |
| Momoi Ichigo桃井いちご · ももい いちご | 253 tác phẩm |
| Soya Kazuki蒼谷和樹 · そうや かずき | 250 tác phẩm |
| Nagano Kouichi永野広一 · ながの こういち | 248 tác phẩm |
| Kasumi Ryo香澄りょう · かすみ りょう | 248 tác phẩm |
| Nakamura Shusei仲村秀生 · なかむら しゅうせい | 247 tác phẩm |
| Shimizu Akihiko清水明彦 · しみず あきひこ | 247 tác phẩm |
| Tanba Tetsuro丹波哲郎 · たんば てつろう | 246 tác phẩm |
| Yuika唯香 · ゆいか | 245 tác phẩm |
| Horie Mitsuko堀江美都子 · ほりえ みつこ | 241 tác phẩm |
| Akashi Yuki赤司弓妃 · あかし ゆき | 240 tác phẩm |
| Nogami Nana野神奈々 · のがみ なな | 237 tác phẩm |
| Kojima Yoyo小島洋々 · こじま ようよう | 235 tác phẩm |
| Okabe Masaaki岡部政明 · おかべ まさあき | 233 tác phẩm |
| Ayane Mako綾音まこ · あやね まこ | 233 tác phẩm |
| Sasajima Kahoru笹島かほる · ささじま かほる | 230 tác phẩm |
| Momozono Kaoruももぞの薫 · ももぞの かおる | 230 tác phẩm |
| Kimura Ayaka木村あやか · きむら あやか | 229 tác phẩm |
| Akino Hana秋野花 · あきの はな | 229 tác phẩm |
| Tachibana Mao橘まお · たちばな まお | 229 tác phẩm |
| Shimizu Kaori清水香里 · しみず かおり | 228 tác phẩm |
